NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0983478600
Mã số thuế3602040005
Tên viết tắtTAI PHAT NGUYEN CO.,LTD
Tên quốc tếTAI PHAT NGUYEN ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ THỦY MAI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2009-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:34:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4690
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
1610
0220
0891
0231
3600
6810
0131
0132
0322
1622
1621
1629
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0210
0150
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
Phone0975846888
Mã số thuế2800223087
Người đại diệnLÊ TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập1992-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:23:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
0162
0163
0161
0311
0312
3600
0131
0132
0321
0322
1040
2012
1080
2100
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0613951637
Mã số thuế3600884638
Tên viết tắtBGES CO.,LTD
Tên quốc tếBIOIL GREEN ENERGY SAVING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Thục Quyên
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:25:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903738309
Mã số thuế3502319839
Tên viết tắtPHUOC DUNG LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếPHUOC DUNG LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHƯỚC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:35:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4634
4632
4663
4752
4711
4530
4520
5224
7710
4312
5630
4330
5229
5225
5221
5222
7110
0810
4321
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
6820
4933
4932
4212
4101
Phone0902419322 - 0901561
Mã số thuế0201844099
Người đại diệnBÙI THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:38:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4719
4721
4722
1020
5621
5629
5510
5630
2432
2431
2592
0162
8299
0163
0161
5610
0131
0132
0322
2591
0170
2511
2420
2513
2399
2410
2512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế5600179051
Tên viết tắtTHAI HOA DIEN BIEN CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA DIEN BIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnGiàng Thị Quý
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2006-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:51:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
1030
7730
7710
4312
5629
7990
1812
5510
5630
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
5912
6010
5911
4390
5819
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2395
3511
3240
1622
3230
3100
1621
3290
3520
3220
1079
1062
3530
1820
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
0232
0121
0126
0125
0127
0128
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5813
5812
5820
5811
Phone031 3737058
Mã số thuế0201307231
Tên viết tắtVIET TAM PTS CO.,LTD
Tên quốc tếVIET TAM PRODUCTION & TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2013-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:55:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
7990
8292
7912
851
0162
8299
0163
0161
0220
0231
5210
0321
0322
1623
1702
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164
Phone02693862021 0963216
Mã số thuế5900743582
Tên viết tắtCTY HẠ TẦNG TÂY NGUYÊN
Người đại diệnPHẠM VĂN SỸ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2010-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:34:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0978507777
Mã số thuế6000755516-005
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2017-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:23:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4719
4541
4530
4542
4520
7710
4312
5590
1610
7911
8531
7990
8292
5510
5630
7912
851
8520
4330
7490
0163
7410
0220
0231
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1622
1104
3100
1621
2023
2012
1629
1080
1079
2021
2310
1062
0126
0125
0123
0124
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0201650248
Tên viết tắtTHANH DAT ENGREEN .,JSC
Tên quốc tếTHANH DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164