NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02435380100
Mã số thuế0106162699
Tên viết tắtGREEN FAIR CO., LTD
Tên quốc tếGREEN FAIR TRADE & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VINH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:38:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
6312
7830
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5510
6399
8551
8552
0162
5229
8299
5225
5221
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
3600
5210
7120
3320
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1104
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4221
4223
1061
0164
Phone0913 346334
Mã số thuế5600290211
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH GIỐNG LÂM NGHIỆP TÂY BẮC
Người đại diệnĐÀO MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984 877 656
Mã số thuế0106795740
Tên viết tắtAN DƯƠNG XANH TM&DV CO., LTD
Tên quốc tếAN DƯƠNG XANH TM&DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Nga
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:07:01
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4652
4641
4759
4773
5224
4312
7911
5629
8130
7990
5510
7912
4330
5229
8299
5221
0161
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
7310
2395
1071
3100
1392
2391
2392
3314
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107380192-001
Tên quốc tếCIENCO4 LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY - NGHE AN BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN NGHI
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:27:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4789
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5510
851
4330
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0311
0312
0892
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2410
2394
3312
0121
0126
0129
0122
0210
6820
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0108204915-001
Người đại diệnTRẦN MINH TRÍ
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2019-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:26:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4742
4722
4751
8299
0126
Phone0989325552
Mã số thuế2600999838
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:27:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
8531
8560
8559
851
8551
8520
8552
0162
0163
0161
9329
0131
0322
03224
1080
1079
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0122
0118
0150
4933
4932
0164
Phone0901416118
Mã số thuế0302090930-002
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:59:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4730
4724
4722
1610
4610
1812
0163
0161
1811
0220
1622
1702
3100
1621
1629
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0116
0115
0111
0112
0118
0210
Phone0968138568
Mã số thuế2601002615
Người đại diệnLÊ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2018-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:28:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1313
0162
8299
0240
0161
0220
0231
1410
5610
0322
1394
1399
2750
1520
1621
1392
1420
1311
2022
1393
2790
1080
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0303294542-002
Người đại diệnNGUYỄN THUỲ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:47:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4721
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7729
4312
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
4330
7490
6209
5229
7110
7410
6190
6130
4390
0311
0312
6810
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0321
0322
4311
8219
7310
3240
3100
1621
3290
2817
2620
2640
1629
3250
9511
9512
9521
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
6311
Phone02103825105
Mã số thuế2600770639
Tên viết tắt: KHANG MINH ĐĂNG CO.,LTD
Tên quốc tếKHANG MINH ĐĂNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:57:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4751
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1610
4610
2592
4330
8010
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
0170
03224
1629
1311
1080
1079
1312
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
0164