NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0937170815
Mã số thuế3603819267-004
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-06 02:47:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4799
4719
4781
4512
4791
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0141
7729
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
5510
5630
7912
2592
4330
0162
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4329
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2591
1623
2511
1394
1399
2593
2750
1622
1621
1392
2011
2023
2513
2012
2029
2599
1629
1420
2022
1393
2790
2512
2021
1430
1391
2392
9511
9512
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4911
Phone0247 1022 888
Mã số thuế0106827752-004
Tên quốc tếLAM DONG BRANCH OF WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHÀ LONG THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:57:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0913789722
Mã số thuế3602535431
Tên quốc tếHIEU THIEN DONG NAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2011-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:39:20
Phone02273844129
Mã số thuế1001059456
Tên quốc tếVAWAZ VIỆT NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
8292
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1709
1392
1075
1079
2100
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0613788033
Mã số thuế3602113408
Tên viết tắtCÔNG TY QUANG TRINH
Người đại diệnTRỊNH THỊ TÚ TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2009-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:39:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01245899888
Mã số thuế2500580137
Tên viết tắtHUI REN CO.,LTD
Tên quốc tếHUI REN CATERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2017-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:08:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7721
7710
4312
1101
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
9620
9321
7810
0162
8299
9633
0161
9319
9329
1811
5210
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1104
1072
1702
1520
1074
1075
1102
1393
1080
1079
1062
1820
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
8121
4229
4212
4211
4101
1061
Phone0913927075
Mã số thuế3600885617
Tên viết tắtHUYNH GIA PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếHUYNH GIA PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG HUY
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:23:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4632
4663
0146
0149
0145
0141
7730
4312
4610
5510
4330
5210
6810
4321
0322
4311
2392
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0113
0111
0118
0210
4229
4299
4101
4102
Phone02253752728
Mã số thuế0201296452
Tên viết tắtHUY ANH INDETRASECO
Tên quốc tếHUY ANH INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:27:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4773
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1701
1077
1709
1076
2593
1622
1702
1621
3290
2599
1629
1080
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế5500521578
Tên viết tắtIC FOOD SONLA CO., LTD
Tên quốc tếIC FOOD SONLA COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM CHULMIN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2015-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-19 07:45:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4690
4799
4781
0146
1050
1030
1010
1020
0231
4321
0131
0132
0322
1073
1040
1104
1075
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0118
0150
0164