NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0907 230 348
Mã số thuế0312526373
Tên viết tắtINTERNATIONAL CHEMICAL AND EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL CHEMICAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ QUỲNH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2013-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
5621
7911
4513
4610
8130
8211
8110
5510
7912
2592
6209
5229
6619
7110
7410
7020
3600
4322
4321
4329
3320
6201
721
5610
0322
3312
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
6202
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone05103567488
Mã số thuế4000510978
Tên viết tắtCÔNG TY CP BẮC GIANG (BAC GIANG JSC)
Người đại diệnTRẦN ĐỨC BẮC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2008-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:32:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
4330
7490
8610
8620
8692
0162
5221
5222
5223
0163
0161
7020
4390
8691
8699
1811
0899
0810
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2393
2220
2310
2392
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0909890447
Mã số thuế0314109167
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XNK VN ONIXEA GROUP SA
Tên quốc tếVIETNAM ONIXEA GROUP SA IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRỊNH VĂN THẠNH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-03 14:51:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0909296499
Mã số thuế0307260287
Người đại diệnHÀ VĂN HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:57:10
Tên ngành nghề
4669
4663
0144
0145
0141
7730
7710
4312
4330
0161
4390
6810
4322
4321
0131
4311
2511
3700
0126
0125
0123
0124
0210
4932
422
421
4299
4101
Phone0904264059
Mã số thuế5701777731
Tên viết tắtHOAN HUNG GE.,JSC
Tên quốc tếHOAN HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THANH HOÀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:45:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone(028) 62 598 598 - 0
Mã số thuế0312258043
Tên viết tắtHOANG QUAN TJSC
Tên quốc tếHOANG QUAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:46:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8552
4330
8730
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
8692
0162
8299
0240
8220
0163
0161
9000
9319
9329
4390
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0906777228
Mã số thuế0310628676
Tên viết tắtCÔNG TY CP VIHOME
Tên quốc tếVIHOME CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANCY SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:05:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4511
4632
4641
4663
4723
4753
4722
4530
4520
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5320
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
7912
3011
3012
4330
5229
5221
5222
7110
4390
0810
0220
0891
0893
0710
0721
3600
4322
4321
4329
0322
4311
8219
1623
2395
1103
1073
2816
2593
1040
1622
1104
1072
1520
03224
3100
1621
1392
2815
2817
2821
1074
2710
1075
2023
2720
2013
1102
2391
2640
1629
2022
1393
2740
1079
1062
1512
2392
2394
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0118
0210
4920
4940
4933
4912
5012
4911
422
421
4299
4101
1061
Phone0914 080 371
Mã số thuế3200723869
Tên quốc tếCAMEL FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2021-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:34:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02633 989 368
Mã số thuế0313609600
Tên viết tắtDALAVI
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:37:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916 569 058
Mã số thuế5500478971
Người đại diệnVŨ VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Mã - Sốp Cộp
Ngày thành lập2013-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-19 07:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4759
4752
4719
4721
4711
4741
4761
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
0162
0163
0161
0312
4321
0131
4311
0170
1040
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101
1061
0164