NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Emailharmoni.vietnam@gmail.com
Phone0981052561
Mã số thuế0110215008
Tên viết tắtHARMONI CO.,LTD
Tên quốc tếHARMONI LUXURY FASHION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2022-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0145
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7410
1410
7320
5610
0321
0322
7310
1104
2023
2029
1420
2220
2030
1079
2100
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
Phone0977523479
Mã số thuế5901196519
Tên viết tắtBINH PHONG AGRIIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếBINH PHONG AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Phone02343888222
Mã số thuế3301717741
Tên viết tắtMIEN TRUNG COMPANY LIMITED
Tên quốc tếMIEN TRUNG COOPERATION INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2022-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:48
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4752
7710
7830
7911
7990
8560
5510
7912
4330
7490
9321
7810
5229
7110
9329
4390
0810
6810
4322
4321
3320
1410
5610
2750
1311
1430
1391
1312
3530
0121
0125
0128
0119
0118
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0868569670
Mã số thuế3801289646
Tên viết tắtPHUOC LOC THO AGRICULTURAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Tên quốc tếCÔNG TY TNHH TMDV NÔNG NGHIỆP PHƯỚC LỘC THỌ
Người đại diệnNGUYỄN MINH SƠN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:14:31
Tên ngành nghề
4620
4511
4690
4663
4530
1030
4312
2592
5229
0161
0220
0231
4321
1623
2511
1622
1621
2829
2822
2821
2930
1629
2220
2920
2392
3311
3312
0125
4933
4222
4221
4212
4291
4101
4102
Phone0901090960
Mã số thuế1801735791
Tên viết tắtPHUC THIEN AGRICULTURAL JSC
Tên quốc tếPHUC THIEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NHỰT TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2022-12-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
5590
7911
7990
5510
7912
7490
0162
0161
7020
7212
7214
7211
0131
0132
0321
0322
2012
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0915388718
Mã số thuế0402172834
Tên viết tắtTHAI PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI PHUC MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2022-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:09:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4512
4753
4541
4543
4542
4520
0146
0145
0141
7710
4312
1610
4513
5629
8110
5510
5229
0240
0810
0220
4321
3320
4311
3312
3314
3319
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4212
4299
4101
Phone0358821907
Mã số thuế0110165484
Tên quốc tếMINH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4541
4543
0145
0141
1050
1030
1010
7730
7740
7710
1610
5621
4513
4610
8532
5629
7990
5510
5630
3011
2432
2431
2592
4330
8720
8730
8790
7490
8710
5229
0990
8299
7410
7500
4390
0810
0620
0710
0520
4322
4329
5610
0131
0132
7310
2591
2395
1701
2511
1709
1040
2750
1072
1702
1621
2420
1075
2012
2393
2220
2410
1910
1080
1079
2021
2100
2392
2394
8230
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
Phone0522708623
Mã số thuế0317593817
Tên viết tắtLE VUONG IMPORT - EXPORT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLE VUONG IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-12-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
5224
1010
7730
5229
0240
0163
0161
9329
7214
0131
0132
3100
3290
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
5022
5012
0164
Phone0855575998
Mã số thuế2803049528
Người đại diệnTRỊNH THỊ DIỆU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0965022786
Mã số thuế0110190459
Tên viết tắtGREEN AES CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN AGRICULTURE EQUIPMENT SUPPLIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÒN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2022-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4513
4610
6399
4330
7490
0162
6209
0240
0163
0161
6619
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
0892
0520
6810
4322
4329
6201
7212
7214
7320
0131
0132
0321
7310
1071
1040
1072
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164