NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Mã số thuế0313360956
Tên viết tắtDAI DANH CO.,LTD
Tên quốc tếDAI DANH TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THÀNH DANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:14:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4722
0144
0146
0145
0141
1010
4312
5621
5510
5229
0220
0231
5210
5610
4311
2825
2821
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4101
Phone0938566888
Mã số thuế0311993470
Tên viết tắtTAN HOANG SANG INVESTMENT JSC
Tên quốc tếTAN HOANG SANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:27:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
5229
5920
6619
7110
0220
7120
5610
1623
1622
1621
1629
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế4201660772
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:04:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế3401098904
Người đại diệnTrần Văn Luyến
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực La Gi - Hàm Tân
Ngày thành lập2015-02-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:02:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988085458
Mã số thuế2300895323
Tên viết tắtHG ECG., JSC
Tên quốc tếHOANG GIA ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnPHẠM THỊ THU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:16:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984 963 841
Mã số thuế2400739536
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU BAC GIANG.,JSC
Tên quốc tếBAC GIANG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
10611
3900
3822
3821
Phone02253740296
Mã số thuế0201653753
Tên viết tắtPHAT DAT ENGGREEN., JSC
Tên quốc tếPHAT DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XOA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone093479885
Mã số thuế0314455897
Tên viết tắtADOBIZ LLC
Tên quốc tếADOBIZ LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:17:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4721
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4530
1030
1010
1020
7730
4610
8130
8292
7490
0240
0161
7110
7120
3290
2821
2023
2012
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Mã số thuế0314726258
Tên viết tắtNANORIS JSC
Tên quốc tếNATURE NOURISHES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THẾ KIM ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:43:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5630
7912
8559
851
8520
8552
4330
7490
9312
9311
9321
7810
0162
0163
0161
9700
7020
0311
0312
3320
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
3240
1072
1074
1075
1080
1062
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0973171717
Mã số thuế0311684680-002
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:30:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4771
4751
4541
4312
4330
1313
5229
7410
4390
4322
4321
4329
1410
0322
4311
2395
1399
1392
3290
2790
0125
0117
0128
0113
0118
422
421
4299
4101