NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Emailcuulongpl2024@gmail.com
Phone0868825118
Mã số thuế0110767295
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
1610
4610
4330
8299
5225
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1709
1622
1702
3100
1621
2011
2829
2822
2821
2391
2029
2220
2651
2310
2394
3311
3312
3314
3313
0121
0125
0117
0123
0128
0113
0116
0114
0118
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthichungxanh@gmail.com
Phone0886258234
Mã số thuế1602183962
Tên viết tắtMEKONG MARKET PT AND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếMEKONG MARKET PT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4789
4773
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
6312
4610
8130
8110
6399
0162
0240
0163
0161
0311
0312
3600
7320
0131
0132
0321
0322
1075
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
6311
0164
Phone0587087827
Mã số thuế0317987755
Người đại diệnHUỲNH TRẦM BẢO CHẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:02:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4512
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
5224
7730
7710
6312
7820
7830
7911
4513
4610
1812
5630
7912
2592
1313
7810
6209
5229
5225
1811
5210
4321
3320
6201
1410
7320
5610
7310
1701
1520
3100
2023
2013
2211
2219
1629
2220
2022
1430
1512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
0125
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4212
4299
6311
Phone0972066113
Mã số thuế3502504013
Tên viết tắtTHIEN VAN LOI GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN VAN LOI GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4513
4610
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0893
0311
0312
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1073
1077
1071
1394
1076
1622
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1629
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
EmailDuyentran141184@gmail.com
Phone0948136113
Mã số thuế4700291425
Người đại diệnTRẦN VĂN DUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2023-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:40:08
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0796229868
Mã số thuế0110515033
Tên quốc tếASIA PRODUCTIONINVESTMENT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:53:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4799
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
6312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
5510
6399
8559
8551
8552
7490
0162
6209
5229
8299
0163
0161
5920
5912
7420
5911
9000
7410
6190
0311
0312
6810
6201
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2029
2021
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0901818228
Mã số thuế0317942962
Tên quốc tếCAO THIEN PHUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
2396
4312
8130
4330
0240
7110
7410
0810
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2391
2393
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0898582000
Mã số thuế4700291009
Tên viết tắtCRT CO., LTD
Tên quốc tếCRATER STAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DIỆU MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4329
1410
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
2023
1102
1629
1420
1311
2030
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailhtc.jsc1979@gmail.com
Phone0965955698
Mã số thuế5500651760
Tên quốc tếHTC TRAVEL AND TRADING, AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DŨNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:44:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
5630
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
5610
0131
0132
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164