NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Mã số thuế0107263890
Tên quốc tếAN PHAT VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH SÁU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:42:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0904156336
Mã số thuế4401035825
Tên quốc tếPHU YEN BANANA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN PHÚ CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Hòa - Phú Hòa
Ngày thành lập2017-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:06:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0433522913
Mã số thuế0105146567
Tên viết tắtMAGINI.,JSC
Tên quốc tếMAGINI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHI DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:43:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
4723
4721
4711
4761
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
6312
1610
5621
5629
8292
5630
2592
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
6201
5610
0131
0321
0322
2591
1103
1073
2511
1071
2593
1040
1622
1104
1072
03224
1621
1074
1075
2513
1102
2391
1629
1200
2220
1080
1079
2512
2310
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
0164
3822
3821
5820
Phone01696731516
Mã số thuế5500524272
Tên viết tắtTHAO NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ƯỚC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2015-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918500085
Mã số thuế4500611808
Người đại diệnHUỲNH THỊ HOÀNG MAI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:21:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
5229
6190
9329
4390
9200
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
421
4299
4101
Phone0912457988
Mã số thuế3101104233
Người đại diệnĐẶNG VĂN CHƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2021-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:03:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4663
5224
7730
7710
4312
7911
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9321
5229
5225
5222
9329
4390
0810
5210
6810
4322
4321
5610
4311
3511
0121
0125
0128
0119
0118
0150
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0203 838 739
Mã số thuế0304743039-003
Người đại diệnTHÀO MAI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2014-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:09:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4511
4632
4663
4520
1030
1010
4312
1610
4610
2592
5229
7410
6810
3290
2013
1079
0125
6820
4933
421
4299
4101
1061
Phone0985828317
Mã số thuế3101001372
Tên viết tắtPHU NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ SỈ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:59:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918512513
Mã số thuế0309312244-001
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:00:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4312
4610
8560
7490
5229
6619
7020
1811
7320
4311
8219
2395
2393
0125
0119
0210
4933
5022
5012
4299
4101
Phone0462813523
Mã số thuế0106030131
Tên quốc tếGREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRONMENT NATURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4641
4719
4721
4722
4541
4542
4520
0146
0145
1030
1010
7730
7710
8130
8560
1812
4330
8299
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0730
0710
0312
3600
4322
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1392
3091
1075
2393
1629
1311
1393
1080
3092
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
8121
8129
422
4101
1061
0164
3900
3822
3821