NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0916391321
Mã số thuế5100433831
Tên viết tắtPTRTC.HG,JSC
Tên quốc tếPTRTC HA GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ KIỀU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2023
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0944 575 158
Mã số thuế6300290808
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD TM DV CHÍ TÂM
Người đại diệnPHAN CHÍ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:06:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4661
4620
4632
4663
5224
7730
7710
4312
1610
8130
4330
8299
4390
0899
5210
4322
4321
4311
8219
1701
1073
1622
1104
1621
2013
0125
0119
0129
0150
4933
5022
5012
8129
421
4299
4101
1061
Mã số thuế3701795399
Người đại diệnLẠC VĨNH KHANG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2010-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:03:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01658382802
Mã số thuế6000884208
Người đại diệnLÊ THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ea Súp
Ngày thành lập2009-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:14:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932 159 890
Mã số thuế5801339844
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THAO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:58:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4759
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
7710
1610
7820
7830
4610
5510
7810
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
6810
0131
1623
1073
1622
1621
1102
1629
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0941854358
Mã số thuế3603786276
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÍN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú
Ngày thành lập2021-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:20:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
8110
2592
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0810
0220
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3100
3312
0125
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0888759666
Mã số thuế3603500382
Tên viết tắtPHU TAN HUNG PHAT CO., LTD
Tên quốc tếPHU TAN HUNG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THANH TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:36:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0663825497
Mã số thuế3901152860
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NGÔ KIM THÀNH
Tên quốc tếNGO KIM THANH LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN THỦY
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2012-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:10:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4663
4312
7911
7990
5510
7912
4330
0240
0810
0220
0231
0722
0710
0892
5610
4311
2012
2211
2212
2220
0125
0129
0210
4933
422
421
4299