NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0901234507
Mã số thuế6400335266
Tên viết tắtCTCP.MTX.CH
Tên quốc tếCUC HUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CÚC HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:16:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0421206555
Mã số thuế0106518419
Tên viết tắtKOSTO VN.,JSC
Tên quốc tếKOSTO VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:58:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977647448
Mã số thuế6400330998
Tên viết tắtCTCP.MTX.HH
Tên quốc tếHO HOA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ HOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:55:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0105894467
Tên quốc tếNGUYEN GIA TECHNOLOGY INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:01:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
4513
5510
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
1622
3100
0126
0125
0117
0129
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone0935546346
Mã số thuế6400283829
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & SX THẢO ANH
Người đại diệnLƯƠNG HIỀN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2013-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:45:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918741069
Mã số thuế6400383573
Tên viết tắtKĐK ĐN
Tên quốc tếKIM DONG KHANH DAK NONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2018-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:02:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02513816928
Mã số thuế3603289323
Người đại diệnHà Ngọc Ninh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:13:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4711
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
4312
8130
2592
4330
7110
6810
4322
0121
0126
0125
0123
0124
422
421
4299
4101
Phone02462843566
Mã số thuế0108448005
Tên viết tắtMY PHUONG TRADI.,JSC
Tên quốc tếMY PHUONG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5630
7912
2592
0162
6209
8299
5225
5221
0240
0163
0161
5911
0220
0231
5610
0131
0132
7310
1103
1073
1077
1071
1076
2731
3212
3211
1104
1072
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2640
2630
3250
1079
2100
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
0164
5820