NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
EmailCongty.DNBLamdong@gmail.c
Phone0828991981
Mã số thuế5801499904
Tên viết tắtLAM DONG DNB JSC
Tên quốc tếLAM DONG DNB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
5224
1030
4610
5229
8299
5225
5222
0163
0161
5210
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0978378887
Mã số thuế4601602408
Người đại diệnTRẦN THỊ THU NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4641
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
5629
1812
5630
2592
0162
0163
0161
9700
7410
1811
0220
0231
5610
0131
0132
0322
7310
2591
0170
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1080
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0352487282
Mã số thuế0110279227
Tên viết tắtVECRAFT VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVECRAFT VIETNAM ECOFRIENDLY HANDICRAFTS EXPORT & IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4782
4789
4773
4771
4785
4711
4781
4791
4783
4784
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
1610
5621
4610
5629
1812
5630
1313
0162
8299
0163
0161
9000
1811
0311
0312
1410
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1394
1399
1709
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2023
1102
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
1080
1430
1391
1312
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973113502
Mã số thuế2500696572
Tên quốc tếDKT HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2023-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4773
4719
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7721
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5221
0163
0161
7500
5210
7214
7320
5610
0131
7310
1073
1071
1040
1104
1074
1075
2012
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0888279797
Mã số thuế3703109694
Tên viết tắtCTY TNHH SX ĐŨA VIỆT TÍN NGUYỄN
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0901056618
Mã số thuế0110261170
Tên viết tắtNAM SON CONSTRUCTION INVESTMENT AND DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếNAM SON CONSTRUCTION INVESTMENT AND DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4784
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0975193195
Mã số thuế0317681301
Tên viết tắtBINH MINH REAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếBINH MINH REAL ESTATE INVESTMENT AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Ngày thành lập2023-02-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:43:52
Tên ngành nghề
4620
4690
4663
4312
4330
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0824104567
Mã số thuế0110254504
Tên viết tắtSTEELONLINE
Tên quốc tếSTEELONLINE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-02-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
2396
7710
4312
4330
4390
0810
0730
0710
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
2395
3511
2391
2393
2399
2392
2394
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0888509799
Mã số thuế5801496974
Tên viết tắtPHAT DAT FOOD AND AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT DAT FOOD AND AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRỌNG CHU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Phone0923972207
Mã số thuế0317667314
Tên quốc tếISO SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ANH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-02-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164