NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0819977988
Mã số thuế2200802011
Tên quốc tếAN NHIEN GREEN ENVIRONMENTAL INVESTMENT, CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2022-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4773
4312
8130
4330
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0397959000
Mã số thuế3603879749
Tên quốc tếLARVA FEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
8299
0163
0161
0312
0131
0132
0321
0322
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Emailcongtyhungphuvinh@gmail.com
Phone0969198934
Mã số thuế0901122846
Tên viết tắtHUNG PHU VINH PRODUCTION
Tên quốc tếHUNG PHU VINH PRODUCTION TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TÚ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
4312
4610
4330
8299
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2395
1073
1077
1076
1622
1072
2391
2392
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4212
4211
4292
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế4001253145
Người đại diệnPHAN ĐỨC TƯ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2022-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0730
6810
5610
0131
0132
0321
0322
3511
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailctycsbinhminh@gmail.com
Phone0984262744
Mã số thuế0317399626
Người đại diệnHOÀNG VĂN PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4799
5224
1030
7730
7710
4312
1610
8130
8292
4330
0163
0161
7110
7410
0810
0220
5210
6810
3320
4311
7310
2395
1622
1621
2013
2219
1629
2392
2394
3312
3830
3700
3812
3811
0125
6820
4933
4222
4221
4212
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0939280962
Mã số thuế3703072589
Người đại diệnVÕ TRỌNG TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0968636259
Mã số thuế2803033775
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1610
4610
8130
9321
0162
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1622
1621
2821
1629
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Phone0969595923
Mã số thuế5901191567
Tên quốc tếBAC GIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4791
4784
4742
4722
5224
5310
5320
5590
4610
5510
5630
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0810
0231
5210
6810
0131
1077
2012
1079
2021
9511
9512
9521
9522
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0210
6820
4933
4912
5022
5120
5012
Phone0326288883
Mã số thuế6101289903
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THIỆN - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
4789
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Emailhuyenkhonggroup@gmail.com
Phone0966597386
Mã số thuế0110774486
Tên quốc tếHUYEN KHONG GROUP CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:31:18
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4641
4541
4543
4542
2396
0146
0149
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5630
2592
4330
0162
6209
0990
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
1073
1071
2593
1040
1622
1104
1072
3100
1621
3290
1074
1075
2393
2599
1629
1079
1820
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164