NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0967362235
Mã số thuế4601605737
Tên viết tắtMINH KHOI FORESTRY DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHOI FORESTRY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4730
4724
4791
4722
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
1610
4610
5510
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
0131
0132
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0979111139
Mã số thuế0317856907
Tên viết tắtKIM HUYEN AGRICULTURAL PRODUCT
Tên quốc tếKIM HUYEN AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM HOÀNG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4799
4719
4721
4781
4753
4791
4784
4722
4772
4751
5224
1050
1030
7730
7710
4312
6312
4610
6399
2592
4330
7490
5229
5225
8220
0163
0161
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
3100
1621
1074
1075
2012
1629
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4299
4101
4102
1061
Emailsmsocial.info@gmail.com
Phone0838585247
Mã số thuế0110369872
Tên viết tắtSMARTSOCIAL CO., LTD
Tên quốc tếSMARTSOCIAL COMMUNITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8552
0162
0163
0161
6619
9000
9101
7020
0220
0231
7212
7214
0131
0132
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0362870376
Mã số thuế0110359987
Tên viết tắtTRAN HAI TSM CO., LTD
Tên quốc tếTRAN HAI TRANSPORTATION SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailshwood7883@gmail.com
Phone0988753415
Mã số thuế0110360333
Người đại diệnPHẠM VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4784
4742
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1629
1420
1080
1079
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4931
1061
0164
Phone0979794444
Mã số thuế0110352300
Tên viết tắtTHIEN DUC HA NOI .,JSC
Tên quốc tếTHIEN DUC HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ MIỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
6619
4390
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0321
0322
2814
1073
1077
1071
2816
1076
1040
2811
2818
1072
3100
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
1074
1075
2012
2812
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0116
0115
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0908994868
Mã số thuế6001755075
Tên viết tắtCTY SX TMDV NN BẢN ĐÔN
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:37:16
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
7911
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989195220
Mã số thuế0110345399
Tên viết tắtGOLDEN KEY INTER., JSC
Tên quốc tếGOLDEN KEY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4772
5224
2396
7729
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
4330
7490
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
6619
7110
7410
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
0170
1621
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
0164
Phone0939456556
Mã số thuế0110329365
Tên viết tắtMYOCOP
Tên quốc tếMYOCOP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4791
4722
1050
1030
1010
1020
6312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
6399
4330
0162
6209
0990
0240
0163
0161
6190
4390
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1073
1071
1394
1399
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
2023
1629
1420
1393
3250
1080
1430
1391
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6311
5820
Phone0387252424
Mã số thuế0317779970
Tên viết tắtAN SINH AGENCY
Tên quốc tếAN SINH AGENCY CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
5224
7710
7830
7911
4610
7990
8560
7912
8559
8010
9312
6622
5229
5210
6810
0131
0132
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
8129