NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0908035350
Mã số thuế0318147406
Tên viết tắtSX TM DV BINH AN CO.,LTD
Tên quốc tếSX TM DV BINH AN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-11-05
Thay đổi giấy phép2024-07-13T13:13:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailccevietnam.info@gmail.com
Phone0974836569
Mã số thuế0110529484
Tên viết tắtCCE VIETNAM
Tên quốc tếCCE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:41:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8292
9610
6399
8512
8511
9620
4330
0162
6209
8299
0240
8220
9639
9633
9632
0163
0161
6619
7110
9700
6920
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
7310
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
6311
0164
Phone0918282728
Mã số thuế0318107435
Tên viết tắtPHUC DIEN NN CO., LTD
Tên quốc tếPHUC DIEN NN PRODUCTION - TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ CÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:20:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4719
4741
4742
5224
7730
5590
7820
7830
7911
4610
8531
7990
5510
7912
8559
8551
9312
9311
9321
7810
5229
8299
6619
7110
9000
9319
7020
9329
4390
1811
0810
0220
6810
4321
4329
7320
5610
0131
0132
7310
3290
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0902284871
Mã số thuế3002271709
Người đại diệnHÀ ĐINH CHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-11T12:34:36
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4771
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
4610
5510
5630
0162
5229
0163
0161
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
7310
1077
1076
1040
1075
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
1061
0164
Phone0985182867
Mã số thuế2601099276
Tên viết tắtNORTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNORTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN CHIÊN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:07:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1313
0162
8299
0240
0161
0220
0231
1410
5610
0322
1394
1399
2750
1520
1621
1392
1420
1311
2022
1393
2790
1080
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911789733
Mã số thuế6001774688
Tên viết tắtNGUYÊN KHOI GROUP
Tên quốc tếNGUYÊN KHOI GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỌ ĐƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T09:40:13
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4711
4722
5224
0144
0145
0141
1030
1010
1020
4312
2592
7490
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
3320
5610
4311
2591
1073
1077
2511
1076
3511
1079
1062
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0210
3512
4933
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailwellnesslifejsc@gmail.com
Phone0822208088
Mã số thuế0110789669
Tên viết tắtWELLNESS LIFE JSC
Tên quốc tếWELLNESS LIFE JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HẢI LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T11:10:10
Tên ngành nghề
4633
4653
4620
4511
4632
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5621
4513
4610
5629
5630
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0164
Emailvanngocco.ltd@gmail.com
Phone0899179990
Mã số thuế5500656631
Tên quốc tếLO VAN NGOC FURNACE SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0919312074
Mã số thuế3603973212
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T16:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4663
1030
1010
1020
1610
2592
4330
7410
0220
4329
0131
0132
2511
1622
3100
1629
2410
0125
0123
0119
0129
0210
4222
4221
4212
4299
4101
4102