NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0969 142 802
Mã số thuế6400397706
Tên viết tắtMIKE AP CO.,LTD
Tên quốc tếMIKE AGRICULTURAL PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2018-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:31:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4764
4541
4530
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
4330
7810
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0118
4933
4922
4921
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0904998236
Mã số thuế0316833230
Tên quốc tếVIET PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Thị Dung
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:38:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982036278
Mã số thuế5801289858
Tên quốc tếQUANG TOAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TOẢN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0203872079
Mã số thuế5300714276
Tên viết tắtSVDICO
Tên quốc tếSONG DA - HOANG LIEN VILLAGE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Kim
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:31:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5510
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
Phone0917339879
Mã số thuế1601983028
Tên quốc tếTU TRI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HUỲNH TỰ TRỊ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:47:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0311
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0888529168
Mã số thuế0311040936
Tên viết tắtCÔNG TY ĐÔNG BẮC
Tên quốc tếDONG BAC INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NGỰ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:21:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4723
4719
4721
4722
4751
1010
1020
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
4330
4322
4321
4329
5610
4311
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903097220
Mã số thuế0313946035
Tên viết tắtORGANIC PLUS COSMETIC DRUG JSC
Tên quốc tếORGANIC PLUS COSMETIC DRUG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ LỆ DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:22:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4641
4719
4791
0144
0146
0145
0142
0141
8211
0162
0161
6619
7020
7320
7310
2023
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
Mã số thuế0106333915
Tên viết tắtTAVIAGRICO.,LTD
Tên quốc tếTAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION COMMERCE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KHẮC SINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4799
4721
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1071
1072
03224
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0315167563
Người đại diệnVÕ QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:17:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4773
4722
1010
1020
0162
0240
0163
0161
0131
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0859288878
Mã số thuế0316802634
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV TAMAHARO
Tên quốc tếTAMAHARO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021