NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế1101800702
Tên quốc tếLE THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ LỆ THÚY
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:23:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313826852
Người đại diệnLÊ THỊ THÁI HIỀN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:26:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4764
4751
5224
2396
0141
7721
7710
1610
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2431
2592
1313
7810
1811
1410
5610
0131
8219
1623
2814
1701
2511
1324
2593
2750
1622
1104
2811
2652
1702
1520
1621
1392
2610
2710
2023
2513
2720
2013
2640
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2740
2512
1430
1391
1312
1512
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
Phone0838360578
Mã số thuế0310873283
Tên quốc tếGIA DINH XANH TOURISM SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:00:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4663
4759
4773
4772
4764
4541
1020
7710
7911
4610
7990
7912
5229
1073
1071
1622
3211
3290
2420
2220
1079
2392
0121
0126
0127
4932
5021
5011
Mã số thuế0314826502
Tên viết tắtTAZA FARM
Tên quốc tếTAZA FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN YIN YIN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:24:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
0144
0146
0145
0142
0141
1030
4610
0162
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0908342176
Mã số thuế0108495566
Tên viết tắtSBT VIETNAM BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếSBT BIOTECH .,JSC
Người đại diệnQUẢN NGỌC TÚ ANH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4724
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7710
6312
5621
7911
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7490
9312
9311
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6311
0164
Phone0886861199
Mã số thuế5100447707
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VT VÀ XNK GIA HOÀNG
Người đại diệnVŨ NGỌC TUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2017-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:05:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0988521159
Mã số thuế5100450065
Người đại diệnVŨ DUY KHÁNH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:51:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4663
4741
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8292
6399
0162
6209
0163
6110
6190
6120
6130
4322
4321
4329
6201
8219
7310
9511
9512
9521
0121
0127
0128
0119
0129
0112
0118
6202
422
421
4299
4101