NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế0310319607
Tên viết tắtPHUC THINH IMEX .,JSC
Tên quốc tếPHUC THINH IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2010-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 06:58:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4773
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
0990
0910
0240
0161
6619
7020
0810
0220
0893
0131
0321
0322
1623
1701
1622
1621
2013
2211
2212
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0112
0210
0150
0164
3822
3821
Phone02432444720
Mã số thuế5400504219
Tên viết tắtNABOGREEN., JSC
Tên quốc tếNABOGREEN INTEGRATED HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMNAY
Người đại diệnĐẶNG VĨNH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5510
5630
7010
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
7212
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone01264903443
Mã số thuế5801290645
Tên quốc tếNHAT TAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:18:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934970099-MAI
Mã số thuế4401008130
Tên viết tắtPTRTC - PY., JSC
Tên quốc tếPHU YEN GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ HOÀNG MAI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2015-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:50:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0146
0145
0141
1030
1101
8532
7990
0220
0311
0312
0892
0131
2310
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
Mã số thuế0313440626
Tên quốc tếMAI PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989989682
Mã số thuế2600908012
Người đại diệnĐẶNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:58:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936182212
Mã số thuế0106647277
Tên viết tắtVINCOMLANDEXIM CO.,LTD
Tên quốc tếVINCOMLANDEXIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLương Xuân Thanh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:04:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
5224
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5210
5610
1104
2220
0121
0126
0127
0128
0114
0118
4933
4932
4931
Phone0983 564 066
Mã số thuế0107008717
Tên quốc tếSONG THAO ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ THANH HIỀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-01 17:44:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313463327
Tên quốc tếTRAN DUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUNG BỒI
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:52:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312824531-001
Người đại diệnLƯU QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-07-25
Thay đổi giấy phép2023-07-17 13:49:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8292
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
0170
1623
1040
1622
03224
1621
2029
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164