NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone02803 862 991
Mã số thuế4600417787
Tên viết tắtGRATCO
Tên quốc tếGREEN ART TEA LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2007-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:26:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4773
1030
7911
8532
7990
7912
7420
1811
1071
1104
3290
1074
2023
1629
1062
0127
0128
0118
0210
4933
4931
Phone0946 584 461
Mã số thuế5100358119
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2011-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:57:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978173709
Mã số thuế2600945889
Tên viết tắtAN PHU GE.,JSC
Tên quốc tếAN PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ TUỆ MINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:56:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02103956799
Mã số thuế2600922842
Tên viết tắtNOAH LONG BAO CO.,LTD
Tên quốc tếNOAH LONG BAO TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VƯƠNG LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2014-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:01:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4632
4690
4759
4512
5224
1101
3011
8559
5229
8299
3600
5210
0127
0118
0150
4933
5022
4932
5021
4299
4101
3900
Mã số thuế0107039320
Tên viết tắtXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT .,JSC
Tên quốc tếXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0107016877
Tên viết tắtHPL GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếHIEN PHUONG LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XIỀM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0973 318 989
Mã số thuế4601524647
Người đại diệnTRẦN VĂN BẢO
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:39:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4530
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1077
1076
1080
1062
0121
0127
0119
0129
0118
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989217797
Mã số thuế0107722304
Tên viết tắtSAKURANBO INCO CO., LTD
Tên quốc tếSAKURANBO INTERNATIONAL INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
1610
5510
2592
8559
4330
0162
8299
0163
0161
7020
4390
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
2591
0170
1623
2593
1040
1622
3100
1621
1392
2610
3091
2930
2013
1629
1420
1393
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
422
421
4101
1061
6311
0164
Mã số thuế0106062239
Tên quốc tếHUYEN BINH SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:21:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4782
4774
4773
4771
4711
4781
4764
9631
7820
7830
4513
4610
8130
1812
5510
9610
851
8520
4330
7810
9700
0810
5610
4311
3100
1820
3314
9522
0127
8129
Mã số thuế0107002987
Tên quốc tếDAI DUONG BIOSCIENCE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:34:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0161
0131
03224
2012
2029
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150