NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0908577539
Mã số thuế6400285833
Người đại diệnPHẠM TRỌNG DÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:46:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314483647
Tên viết tắtGREENLAND CITY REAL ESTATE CDI CO.,LTD
Tên quốc tếGREENLAND CITY REAL ESTATE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC TĨNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:44:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5630
7912
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
6110
6120
0810
0311
5210
6810
6201
5610
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1392
1075
9511
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
5820
Phone02713746746
Mã số thuế3800102214
Người đại diệnVŨ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2008-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4632
4663
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1610
7990
5510
0240
0163
0810
0220
0891
0231
0892
6810
5610
0131
1623
1622
1621
2212
1629
0230
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
Phone0966157623
Mã số thuế5400483978
Tên viết tắtAFJ.,JSC
Tên quốc tếASIAN FRUIT JUICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:22:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0938346168
Mã số thuế4201662579
Người đại diệnBÙI THANH LỰA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:25:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0935657755
Mã số thuế6101225226
Tên viết tắtCTY TNHH PĐT VĨNH THÀNH AN
Tên quốc tếVINH THANH AN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐỨC ANH KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:10:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4711
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7721
4312
5621
5510
2592
4330
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7020
0899
0810
0891
7120
6810
4322
4321
721
0131
4311
2511
03224
2829
1080
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3821
Phone0968582277
Mã số thuế6101177886
Tên viết tắtRTCKT JSC
Tên quốc tếKON TUM RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:04:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone01665338678
Mã số thuế5801287547
Tên quốc tếNGUYEN TUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0975363771
Mã số thuế5801290878
Tên quốc tếBUI DONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN ĐỘNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:41:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01638671898
Mã số thuế5801289569
Tên quốc tếKIM DE ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM ĐÊ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164