NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0768986666
Mobile0768986666
Mã số thuế0700880409
Tên quốc tếLA' PARIS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HIỆU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:19:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4632
4690
4723
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0910
6619
9700
9820
9810
1811
0810
0891
0893
0311
0312
0892
1410
0321
0322
7310
2814
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1104
2811
1072
1702
2813
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2029
2219
1420
2220
2030
2812
1079
1062
1430
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
1061
Phone0961934050
Mobile0961934050
Mã số thuế6001769984
Người đại diệnPHẠM VĂN HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:25:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4663
5224
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
5229
5225
0161
7110
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0150
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0779128128
Mobile0779128128
Mã số thuế5801514944
Người đại diệnMAI VĂN TÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:10:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4723
4773
4724
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
9620
9321
0162
5229
9633
0163
0161
9329
7320
5610
7310
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0111
0112
0118
4932
EmailToannn.am@gmail.com
Phone0947616768
Mobile0947616768
Mã số thuế6200123095
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TOÀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-10T07:20:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0938616156
Mobile0938.616.156
Mã số thuế3101129460
Tên quốc tếSON HAI BEACH HOMESTAY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-14T03:12:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
5629
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0708686386
Mobile0708686386
Mã số thuế3703195573
Tên viết tắtLE DINH IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếLE DINH IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỒNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:20:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4543
4530
4542
5224
1030
1020
1610
4610
2431
2592
1313
0162
5229
0163
0161
3320
1410
2814
2511
1394
1399
1709
2816
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
1629
2220
1311
2920
2812
1079
2512
2310
1062
1312
2394
3530
3830
0127
0119
0129
0116
0111
4933
5022
5012
1061
Phone0918100985
Mobile0918100985
Mã số thuế1402195495
Tên quốc tếGOLDEN HARVEST GLOBAL EXPORTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:28:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
8299
0161
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0510
0520
3320
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4291
0164
Phone0978229444
Mobile0978229444
Mã số thuế2601103564
Tên quốc tếSEN HONG TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNTRUNGKIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:49:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1629
1080
3312
8230
0121
0127
0119
0118
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhaiminh2024@gmail.com
Phone0974593455
Mobile0974593455
Mã số thuế0110652431
Tên viết tắtMINH HAI FOOD CO., LTD
Tên quốc tếMINH HAI FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VIẾT HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:23:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
5629
7990
8110
5630
7912
0162
5229
8299
5225
0240
9700
0220
0231
0311
0312
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2825
1074
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
1061
Phone0828991177
Mobile0828.99.11.77
Mã số thuế0318325225
Tên viết tắtTOKYO JAPAN
Tên quốc tếTOKYO JAPANIMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINHĐỨCTIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:37:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4789
4719
4721
4722
4520
5224
1030
1101
1610
8292
1812
0162
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0312
0892
0510
0520
5210
6810
1410
7214
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1077
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1702
1621
1392
2011
2023
2012
2013
1102
2029
1629
2399
2220
1080
1079
2021
2100
2392
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164