NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone02213502238
Mobile02213502238
Mã số thuế0901153587
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-01-18
Thay đổi giấy phép2024-07-10T20:57:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4543
4530
4542
4520
1030
1020
7730
7721
7710
4312
5621
7820
4610
8130
5630
2592
4330
7490
9312
9311
0162
8299
0163
0161
7110
9319
4390
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1623
2395
1702
1075
2391
2393
2599
2220
1080
1079
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0967933788
Mobile0967933788
Mã số thuế2902183299
Tên viết tắtTHACH BINH - NGHE AN REAL ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếTHACH BINH - NGHE AN REAL ESTATE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUÝ ĐẠT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-01-23T04:10:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Emailinfo@bciecoland.com
Phone0988863014
Mobile0988 863 014
Mã số thuế4500665049
Tên viết tắtBCIECOLAND., JSC
Tên quốc tếBCIECOLOGICAL LAND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH HỒNG THUẬN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-01-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:39:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4753
1030
4312
7911
4610
7990
7912
4330
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1077
1076
3511
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
Phone0787967668
Mobile0787967668
Mã số thuế4401109097
Tên viết tắtNAM NGAN ORGANIC AGRICULTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếNAM NGAN ORGANIC AGRICULTURAL PRODUCTS PRODUCTION-TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHANNGỌCSEN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4759
4723
4773
4721
4711
4791
4722
1030
0163
0161
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1075
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
1061
Emailsuckhoeviet@gmail.com
Phone0948841136
Mobile0948841136
Mã số thuế0318245403
Tên viết tắtVIET - TPH HEALTH
Tên quốc tếVIET - TPH HEALTH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NGỌC TÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
9610
8559
4330
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
0162
0990
0910
8299
0240
9639
0163
0161
7110
8810
8890
9329
4390
8691
8699
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0311
0312
0892
7120
4322
4329
7212
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1040
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0700878287
Tên quốc tếMUC DONG DAIRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC TÚ
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:48:44
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0838866844
Mobile0838.866.844
Mã số thuế0318264413
Tên viết tắtLOC AN PHAT PPT CO.,LTD
Tên quốc tếLOC AN PHAT PLANT PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔN THỊ QUÉ ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-01-16T07:39:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
1030
7730
4312
7830
8130
8110
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7020
4390
3600
4322
4321
4329
7214
7211
0131
0132
4311
2011
2012
2029
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế5000899481
Người đại diệnĐỖ CHIÊN THẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-01-18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4652
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4730
4761
4724
4753
4763
4722
4764
0146
0149
7990
5510
6619
7110
7020
4390
4321
4329
5610
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974304904
Mobile0974304904
Mã số thuế6001767320
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:42:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4312
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164