NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone02603911160
Mã số thuế6100839618
Tên quốc tếNGOC PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚC LAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2010-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:56:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4652
4632
4663
4543
4530
4542
4520
7730
4312
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7110
7020
4390
0810
0220
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2591
2511
2599
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938221363
Mã số thuế0102708602
Tên viết tắtINNO LIVING MATERIAL.,LTD
Tên quốc tếINNO LIVING MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ KIỀU ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2008-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:15:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4753
4791
4722
4751
4543
4530
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
8130
8292
8211
8110
2592
0162
8299
8220
0161
7410
7320
0131
0132
8219
7310
2591
1623
2395
1701
1709
2593
3240
2750
3212
1622
3211
1104
3230
1702
3100
1621
3290
2023
3220
2391
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2022
2740
2790
3250
2021
2310
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
Phone0912743446
Mã số thuế5801358692
Tên viết tắtTNEI. JSC
Tên quốc tếTAY NGUYEN ENERGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÂM HUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:03:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4632
4663
1030
1020
7730
7710
4312
4610
5510
4330
0810
6810
5610
0322
4311
2599
3510
0126
0127
0128
0124
0118
6820
422
421
4299
Phone0988343877
Mã số thuế0313715380
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỘNG THU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:49:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983 331 609
Mã số thuế5801380426
Người đại diệnPHẠM LONG VƯƠNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:07:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0315026989
Tên viết tắtHITA TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếHITA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG MINH CHÂU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:23:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4663
4759
4723
4774
4789
4773
4719
4791
4722
4772
7710
5621
7911
4610
5629
8292
1812
5510
5630
7490
5229
8299
1811
6201
5610
1071
3290
2023
1629
1079
8230
0126
0127
0128
4932
Phone0966 071 301
Mã số thuế5801316572
Người đại diệnNGUYỄN TẤN PHÚ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2016-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:54:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4773
4771
4719
4730
4761
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
5510
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0322
0170
1622
03224
1621
1629
1420
1080
0230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
0164
Phone0327358080
Mã số thuế0313067002
Tên viết tắtRUI THONG EQUIPMENT MACHINE CO.,LTD
Người đại diệnNGÔ THÀNH THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2014-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:33:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
4520
5224
1010
7730
6312
1610
7911
4610
8532
8560
1812
5510
7912
2592
4330
1313
7490
0162
6209
5229
8299
5221
5222
0161
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
7410
7020
6190
4390
1811
0899
0220
5210
7120
4322
4329
6201
1410
5610
0322
7310
1701
2731
1702
1520
1621
3290
2710
2013
2640
1079
9511
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
8121
8129
6311
5820
Phone0856103317
Mã số thuế5801461516
Tên viết tắtTRAN NGUYEN ACS CO.,JSC
Tên quốc tếTRAN NGUYEN AGRICULTURAL COMMERCE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN LÊ KHẢI NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2021-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:37:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4773
4711
4722
0146
0149
1030
5590
5510
9321
0162
0163
0161
5610
0131
0132
1104
1075
1079
0127
0128
0119
0118
0150
0164
Phone077 9046542
Mã số thuế0314652750
Tên viết tắtCTY ĐẠI NAM QUỐC HƯNG
Tên quốc tếDAI NAM QUOC HUNG CONSTRUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG NGỌC BẢO TRÂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:21:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4762
4773
4771
4761
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7911
7990
7912
2432
2431
2592
0162
0910
0240
0163
0810
0220
0231
0311
0312
7222
0131
0132
0321
0322
2591
0170
2680
2395
2814
2816
2593
2731
2732
2750
3211
2811
2652
2818
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2013
2211
2640
2393
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
2310
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164