NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0937761112
Mã số thuế0309485014
Người đại diệnLý Chủ Phúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2009-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:11:27
Mã số thuế0312203661
Người đại diệnLÊ TRẦN HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:38:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906636336
Mã số thuế0306598034
Tên quốc tếGREEN ARCHITECT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ TRỌNG TRÍ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2009-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:38:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0310918840
Người đại diệnQUAN NGỌC DUY QUÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:38:56
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
6492
0162
0240
6619
6110
6120
0231
0131
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0210
0150
6820
4933
422
421
4101
Phone0909620577
Mã số thuế4401088954
Người đại diệnĐẶNG PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:06:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4730
4541
4543
4530
4520
5224
0145
0141
1030
1010
7710
4312
4513
4610
2592
6622
7410
6810
4321
0322
4311
2511
2910
2930
2920
2512
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0210
4933
4932
4299
4101
4102
Phone0965079888
Mã số thuế5500562824
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MDC
Người đại diệnVŨ ĐỨC MẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:17:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4741
4730
4783
4784
4742
4763
4772
4764
5224
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5510
4330
0162
6209
5229
8299
5225
5221
0163
0161
7110
6110
6190
6120
6130
4390
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3511
2392
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0902 829 368
Mã số thuế0314623809
Tên quốc tếDAI HUNG – 568 HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:24:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967437899/ 02238336
Mã số thuế5500548178
Tên viết tắt379 SON LA CONS.,JSC
Tên quốc tế379 SON LA INVESTMENT CONSTRUCTION TRAFFIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÒ VĂN HOẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
7410
4390
4322
4321
4329
0131
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0210
0150
422
421
4101
0164
Phone0353 359 705
Mã số thuế4500647201
Tên viết tắtMATSUMOTO FARM CO.,LTD
Tên quốc tếMATSUMOTO FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2021-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-16 12:30:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4663
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
4329
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1040
3511
1075
2012
1079
2021
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4221
4299
0164