NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0913019368
Mã số thuế1001246456
Tên viết tắtLONG HUNG T&HR
Tên quốc tếLONG HUNG TECHNOLOGY AND HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN QUẾ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2022-03-14
Thay đổi giấy phép2022-12-12 12:35:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7820
0162
0163
0161
7214
7211
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone029396057
Mã số thuế5200178455
Tên viết tắtLIÊN SƠN TEA CO
Người đại diệnPHẠM VĂN TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2000-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:06:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0913064773
Mã số thuế3603773573
Người đại diệnPHẠM TIẾN THANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2020-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:43:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1077
1076
2012
2021
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
Mã số thuế3702434204
Tên viết tắtHAGRIEX JSC
Tên quốc tếHOA DUONG AGRICULTURAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HOA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2016-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:33:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4610
8130
2592
7490
0162
8299
0161
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8129
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0201984628
Tên viết tắtTTATC
Tên quốc tếTRUONG THO AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH TÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2019-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:53:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
4610
7490
0162
8299
0163
0161
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0987135754
Mã số thuế3702961345
Người đại diệnĐINH VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2021-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:22:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
8292
0162
0163
0161
0312
0131
0132
0322
7310
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0164
Mã số thuế0107798328
Tên viết tắtVIETSAT., JSC
Tên quốc tếVIET SAT AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM DŨNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4722
5224
1030
7730
7740
4312
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
7310
2814
2816
1040
1104
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
1074
2710
1075
2790
2651
2630
1079
1062
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4299
4101
4102
1061
6311
0164
5820
Phone0948240688
Mã số thuế0109724473
Tên quốc tếVINNOVA LIFE TECHNOLOGY APPLICATION AND TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ NGHĨA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:28:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4723
4711
4722
4772
1030
1010
1020
7490
8620
5229
8299
7020
8699
3600
7214
7211
7213
0131
0132
2011
3290
2825
2819
1075
2023
2012
2651
3250
1079
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
0164
3900
3822
3821