NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0977112293
Mã số thuế0110230239
Tên quốc tếBAO NGOC IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG SƠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4723
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
8110
5630
7912
0162
5229
5225
0240
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2825
1074
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
1061
Phone0834115599
Mã số thuế4601599642
Tên viết tắtDNTN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN THỊ
Tên quốc tếPHAN THI SERVICE TRADE INVESTMENT PRIVATE ENTERPRISE
Người đại diệnPHAN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Tên ngành nghề
4649
4652
4663
4759
4752
4791
4763
5224
6312
4330
6492
6619
6810
4329
7310
1076
1622
0127
6820
4933
4222
4212
4299
4101
4102
Emailhmt@gmail.com
Phone0912163062
Mã số thuế2803052792
Người đại diệnNGÔ XUÂN HOẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2023-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
8130
4330
8720
8730
8790
7490
8710
8620
8692
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7410
4390
8691
8699
0810
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
3313
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0348566683
Mã số thuế6001749699
Tên quốc tếTAI TIEN PHAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ea Súp
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4541
4542
0146
0149
0145
0141
4312
6312
8531
8130
8560
8110
1812
4330
0162
6209
0163
0161
7110
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
4311
7310
2591
2511
2593
3100
2821
2220
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3830
0121
0127
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
3821
Emailkhuongphanarch@gmail.com
Phone0836981268
Mã số thuế0317626614
Tên viết tắtHTK LOTUS
Tên quốc tếHTK LOTUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TUẤN KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4512
4722
4541
4543
4530
5224
7710
4312
7911
4610
8130
8292
8211
8110
5510
5630
7912
3011
3012
4330
7490
5229
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1079
1430
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0962061863
Mã số thuế2500692747
Người đại diệnĐÀO THỊ THỤ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
4773
8130
7490
8299
0161
7410
0131
0132
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
8121
8129
0164
Emailnenxanhfarm@gmail.com
Phone0977212289
Mã số thuế5801494688
Tên viết tắtTHIEN PHUOC AGRICULTURE IMPORT-EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN PHUOC AGRICULTURE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:09:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0317602518
Tên viết tắtBANAVICO JSC
Tên quốc tếBANAVICO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH XUÂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
7730
5320
7911
7990
8292
7912
3011
5229
8299
5221
5222
7020
5210
0126
0125
0127
0123
0128
0124
4933
4912
5022
5012
Phone0522708623
Mã số thuế0317593817
Tên viết tắtLE VUONG IMPORT - EXPORT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếLE VUONG IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-12-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
5224
1010
7730
5229
0240
0163
0161
9329
7214
0131
0132
3100
3290
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
5022
5012
0164
Phone0937669523
Mã số thuế0317586425
Tên viết tắtITAS AGRI CO., LTD
Tên quốc tếITAS AGRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH KHOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4512
4742
4763
4722
4772
4541
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
5229
5221
5222
6619
7110
9700
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0322
4311
8219
7310
1073
1071
2593
1104
3100
1075
9511
9512
9521
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0124
0113
0122
0116
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4221
4211
4291
4101