NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone02439871833
Mã số thuế0106207477
Tên quốc tếAGRICULTURAL FIELDS OF GOLD DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:21:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01692613960
Mã số thuế5000820467
Tên viết tắtCAN NHUONG GE., JSC
Tên quốc tếCAN NHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Xuân Cẩn
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2015-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:22:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0922 351 555
Mã số thuế0109648007
Tên quốc tếPHU GIA TRADING AND REAL ESTATE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ CÔNG CHUYỂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 17:39:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
0161
6619
7110
7410
7020
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Mã số thuế0105410596
Tên quốc tếDAI PHUONG INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:27:45
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4771
4741
4751
0141
4312
4330
7490
0162
0161
0131
4311
1072
1392
1311
1062
1312
0126
0127
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0150
422
4101
1061
0164
Mã số thuế0105858204
Tên quốc tếHIGHLAND PEARL INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ BÁ HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:38:17
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0145
0142
0141
1610
0163
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5610
1622
1621
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0122
0210
0150
Phone0914 559 586
Mã số thuế0106434487
Tên quốc tếTRANG AN TRADING AND PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN HƯỚNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:53:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4719
4721
5224
1030
1010
1020
7730
4312
1610
1812
4330
0162
8299
0161
7410
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1075
2012
1629
2021
1062
1820
0121
0127
0128
0129
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0913385099
Mã số thuế6001671604
Tên viết tắtELEMENTAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếELEMENTAL ESTATE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THẮM
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2019-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:45:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4511
4632
4663
4771
4719
4711
4741
4722
4541
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
4312
5621
7911
7990
8211
7912
8559
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
7320
0321
0322
4311
8219
7310
2910
1080
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4929
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0435430185
Mã số thuế0104649279
Tên viết tắtTRANGANTRAVEL .,JSC
Tên quốc tếTRANG AN INTERNATIONAL TRAVEL AND MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:19:31
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
1010
1020
7710
1610
5621
7911
5629
7990
5510
7912
6622
5229
5221
7410
1811
0220
0231
5610
7310
1623
2395
1073
1071
1622
1104
1621
2420
1074
1075
2393
1629
2410
1079
1062
2392
2394
8230
0127
4933
4932
4931
Phone0965348688
Mã số thuế0101414769
Tên quốc tếTHANH HA TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CẢNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2008-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:48:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
4330
7810
6209
8299
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3511
1062
3312
9511
3314
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0989696234
Mã số thuế0108477888
Tên viết tắtGIANG HUNG VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếGIANG HUNG VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI NHA TRANG
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 23:59:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
1020
1101
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8292
8560
7912
2592
8559
8551
8552
0162
6209
8299
0163
0161
7110
7020
7320
0131
0132
7310
1103
1077
1076
2731
1104
2011
1074
1075
2023
1102
2640
2630
1079
1062
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
1061
0164