NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0904 582 829
Mã số thuế2802306243
Tên viết tắtTHIEN QUOC THAO CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN QUOC THAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN LƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:25:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103881966
Mã số thuế2600319070
Tên viết tắtToan Thang Co., JSC
Tên quốc tếToan Thang Trading Joint Stock company
Người đại diệnQUYỀN HỒNG NHẤT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2010-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:57:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
0990
8299
5225
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2593
1622
1621
2599
1629
1080
1079
0232
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0373770824 - 091224
Mã số thuế2800704619
Người đại diệnTRẦN HOÀNG HANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2002-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:58:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
4312
4610
4330
0162
5229
0163
0161
4390
0810
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1077
1076
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0118
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02373299666
Mã số thuế0801169223
Tên viết tắtTHIENDUC HOLDINGS
Người đại diệnLÃ MẠNH LINH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:26:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7710
1101
1610
4513
4610
1812
9610
2592
9620
4330
9312
9311
9321
0162
0240
9633
0163
0161
7110
9319
7020
9329
4390
1811
0220
0231
7120
6810
4322
4329
7320
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1103
1073
1077
1076
1622
1104
1621
1074
1075
2013
1102
2391
2393
1629
2220
1079
1062
2392
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone01648566116
Mã số thuế0106167143-001
Người đại diệnNGÔ THỊ HẢO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3846543
Mã số thuế2600111298
Tên viết tắtPHUTHO TEA JS.C
Tên quốc tếPhu Tho Tea Joint Stock Company
Người đại diệnNGUYỄN DUY HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2006-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:13:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4632
4663
4752
7730
4312
4610
5510
5630
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2012
1079
3700
0127
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0912 795 447
Mã số thuế2500501142
Tên quốc tếTQĐ SOLO MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LƯU
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2013-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:09:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
0162
8299
0163
0161
9329
0810
0131
0322
2395
2399
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0964530900
Mã số thuế3502260448
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT & KTXD ĐƯƠNG ĐẠI
Tên quốc tếCONTEMPORARY CONSTRUCTION ARCHITECTURE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỦY TRÌNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2022-02-19 13:36:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0646505066
Mã số thuế3502276060
Tên viết tắtCHITEXCO
Tên quốc tếCHINH TAM MANUFACTURING SERVICE IMPORT EXPORT CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:07:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1610
7810
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
0131
0321
0322
3212
3211
03224
3100
1629
1080
3830
3812
3811
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
4912
4932
4911
5021
5011
Phone0965861186
Mã số thuế4900875026
Tên quốc tếXU LANG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VIỆT ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:20:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4773
4771
4719
4791
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1101
1610
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
8559
8551
4330
7490
9311
0162
5229
8299
6499
0161
6619
7110
6920
9319
7020
9329
4390
5210
6810
7320
5610
0132
4311
7310
1623
1622
1621
1075
1629
1079
8230
0121
0126
0127
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4932
5021
4222
4221
4212
4101
4102