NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế6001792655
Tên viết tắtMEKONG AGRI GROUP
Tên quốc tếMEKONG AGRICULTURAL GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThị xã Buôn Hồ - Đội Thuế liên huyện Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2025-06-03
Thay đổi giấy phép2025-06-04T08:45:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0849443456
Mã số thuế0109525083
Tên quốc tế668 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:33:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4511
4652
4663
4530
4520
5224
9631
4610
7912
2592
7490
5229
8299
9639
9329
3600
4329
1410
7320
5610
0131
0132
1392
2011
2819
2012
2013
2022
2021
3700
0121
0126
0127
0122
4933
5012
4293
4292
4299
4291
4101
4102
5820
Mã số thuế0109019418
Tên quốc tếNGOC CUONG AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2019-12-10
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:07:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02212212222
Mã số thuế0901195467
Tên viết tắtLEBON AROMA & BEAN.,JSC
Tên quốc tếLEBON AROMA & BEAN AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ NGUYỆT ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-06-26T16:09:45
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
8292
8299
0163
0161
6810
0131
0132
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
1061
0164
Phone0937979729
Mã số thuế3702830247
Tên viết tắtCÔNG TY T&K
Tên quốc tếT&K MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Minh Trí
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2019-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:26:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4690
0146
0149
0145
0141
7990
5510
7912
0162
0163
0161
7110
9329
4321
5610
0131
0132
0322
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4221
4299
0164
Phone0974950966
Mã số thuế0111148347
Tên viết tắtVƯỜN LAN BAN MẠNH
Người đại diện- Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-07-25
Thay đổi giấy phép2025-07-25T10:09:55
Phone0976902555
Mã số thuế0106910390
Tên viết tắtTHH PRO CO.,LTD
Tên quốc tếTAN HOANG HUNG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LUYỆN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:52:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4741
4512
4761
4783
4742
4541
4530
7730
7740
7710
4312
7820
4513
8130
6399
2592
9620
4330
8299
5913
7410
6110
6120
4390
0810
4329
1410
5610
4311
2395
2511
3240
2610
2821
2710
2513
2930
2512
2392
2394
3530
9524
3312
3830
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
6820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982 012 009
Mã số thuế0106936575
Tên viết tắtTHAO NGUYEN XANH DEV CO.,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN XANH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:24:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0923640007
Mã số thuế5500674983
Tên viết tắtCTY CP ĐT PT CĐ SUỐI TỌ
Người đại diệnĐỖ THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-28T18:43:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4721
4711
4791
4722
5224
7710
5621
7911
4610
8531
5629
7990
8560
8110
5510
5630
7912
8559
7490
6622
5229
8299
7410
7020
5210
7320
5610
7310
1077
1076
3830
3812
3811
8230
0126
0127
3822
3821
Phone0866 881 899
Mã số thuế0109704131
Tên viết tắtHANUTI .,JSC
Tên quốc tếHAT DUONG WORLD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI NGỌC THANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:30:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4785
4719
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
7490
0240
7020
0220
0231
0311
0312
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
3900
3822
3821