NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0914999168
Mã số thuế4001257277
Người đại diệnPHẠM THANH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4791
1030
1101
7911
7990
5510
7912
0163
0161
3600
0131
0132
1077
1040
1104
3100
2029
1079
2100
3830
3811
0232
0121
0117
0128
0113
0118
3821
Phone0972638792
Mã số thuế4601595888
Tên quốc tếK-WIN FOOD LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THÚY KHA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Ngày thành lập2022-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
1030
0162
8299
0163
0161
0231
0131
0132
1077
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0932713223
Mã số thuế0317469009
Tên viết tắtPHUONG PHUONG NGUYEN TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG PHUONG NGUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Ngày thành lập2022-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5510
5630
0162
0163
0161
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0982918446
Mã số thuế0317458783
Tên viết tắtSACHI FARM JSC
Tên quốc tếSACHI FARM AGRICULTURE INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
0146
0145
1030
7911
7990
5510
7912
0163
0161
0131
0132
2023
2012
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0969847601
Mã số thuế0110102967
Tên viết tắtSF VIET.,JSC
Tên quốc tếSF VIET IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ TRANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Ngày thành lập2022-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4751
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
5590
1610
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
0990
5225
4390
0810
0722
0892
3600
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1200
1910
1080
1079
1062
2394
3700
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4299
4101
1061
Phone02212212222
Mã số thuế0901125903
Tên viết tắtVAGA.,JSC
Tên quốc tếVIET AUSTRALIA GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2022-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4620
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
7490
0162
0163
0161
7500
6810
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emailsungatehn@gmail.com
Phone02422295555
Mã số thuế0110098301
Tên quốc tếSUNGATE INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG DUY LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Ngày thành lập2022-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4791
4742
4722
4772
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5590
6312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
7490
0162
5229
5225
5222
0163
0161
6619
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
3212
3211
3100
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4922
4921
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0904509999
Mã số thuế0110095332
Tên viết tắtHOA ANH TDS CO., LTD
Tên quốc tếHOA ANH TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4785
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
1010
1020
7710
1610
4513
4610
9610
9620
4330
9312
9311
9321
8299
0240
9639
9633
9632
9319
9329
4390
0220
0231
6810
4322
4329
7320
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
1061
Emailcongtyduan.info@gmail.com
Phone0931812178
Mã số thuế1801761544
Tên quốc tếFDI SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM NHẬT LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhPhoto, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:27:21
Tên ngành nghề
4649
4719
4711
4730
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
7710
1101
5320
5590
5621
4610
5629
8292
8560
1812
5510
5630
8559
7490
6209
5229
5222
8220
7110
7420
7410
7020
5819
1811
0311
0312
5210
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1077
1071
1709
1076
1040
1104
1072
1702
2011
2620
1074
2023
2012
2013
1102
2640
2029
1629
2220
2022
1080
2021
1820
8230
0117
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
6202
4933
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
6311
5812
5820