NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0973 702 666
Mã số thuế0107660633
Tên quốc tếSONG CAU CONSTRUCTION, INVESTMENT, DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:53:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4761
4753
5224
7730
4312
5621
5510
4330
5221
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
3600
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1104
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
421
4299
4101
0164
Phone0968707536-012242219
Mã số thuế5400429699
Tên viết tắtĐCP.,CO
Người đại diệnĐoàn Đức Quỳnh
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy sợi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2013-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313463373
Tên quốc tếHOANG PHONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG PHONG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:52:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0108240776
Tên viết tắtGEID.,JSC
Tên quốc tếGREEN EARTH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:30:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7730
7710
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
9102
6492
5914
9312
9311
9321
9103
0162
5229
8299
5221
0163
0161
5912
6619
7110
5911
9319
9101
9329
3600
5210
6810
5610
0131
0170
1104
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4920
4933
4932
4931
0164
3900
3822
3821
Phone0931 207 772
Mã số thuế5801352274
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy quả chứa dầu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:23:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4772
1030
7911
7990
5510
9610
9620
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0722
721
5610
0131
2021
3700
0230
0121
0127
0117
0128
0122
0118
0210
4933
422
421
4101
0164
Phone0433542069
Mã số thuế0106270870
Tên viết tắtCHANH DAO VIET NAM., JSC
Tên quốc tếCHANH DAO VIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:03:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
4773
4721
4711
4741
4722
4610
2592
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0210
0164
Mã số thuế0107359070
Tên viết tắtVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4773
1030
1610
5621
1812
5510
8299
9639
0161
0220
0231
5610
0131
7310
1622
1621
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
4101
Mã số thuế6001605055
Người đại diệnDương Đức Kiên
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ea Súp
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:29:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4721
4722
0144
0146
0142
1030
1610
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0933811861
Mã số thuế0315104845
Tên viết tắtCA TRE NHO STP CO., LTD
Tên quốc tếCA TRE NHO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:31:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0131
1073
1071
1072
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0111
0112
0118
1061
Mã số thuế0107280448
Tên viết tắtHOANG GIA TRANG FARM CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA TRANG FARM INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4789
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5229
8299
7320
5610
0321
0322
7310
1040
1629
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061