NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0818666644
Mã số thuế0318573891
Tên viết tắtCOLORIVTS JSC
Tên quốc tếCOLORINVESTMENT TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM PHỤNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T14:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4723
4722
4772
0144
0146
0149
0141
1050
1010
1020
7729
7730
6312
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
9620
7490
6209
9633
7110
7420
9000
9319
7410
1811
5210
6810
7320
5610
0131
7310
1075
2029
1079
8230
0121
0123
0128
0114
0118
6820
6311
EmailmarketEB7836@gmail.com
Phone0762035277
Mã số thuế0318568852
Người đại diệnLÊ THỊ TRÀ NY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T09:09:56
Phone0565998010
Mã số thuế0317906467
Người đại diệnLÊ TÔN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988752312
Mã số thuế0901142151
Tên viết tắtMTV LE PARC
Tên quốc tếMTV LE PARC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
1101
5320
1610
8130
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
3600
4321
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4922
4929
4921
4911
8129
4222
1061
0164
3900
3821
Phone0786773888
Mã số thuế0317892768
Tên viết tắtHA NAM TRANSPORT
Tên quốc tếHA NAM TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4711
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7710
4312
1610
4610
5510
4330
0162
5229
5225
0163
0161
6619
7020
6110
6120
4390
0810
0220
0231
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
1079
3700
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
Phone0704074629
Mã số thuế0402196909
Tên viết tắtIKIGAI GROUP JSC
Tên quốc tếIKIGAI GROUP SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC DƯƠNGLÊ MINH QUÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4773
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5621
5629
5510
5630
9610
9620
9312
9311
0162
5229
0240
0163
0161
9319
7020
8699
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
0164
Phone0588972839
Mã số thuế3703131026
Người đại diệnLÝ ĐẠT THỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0988816219
Mã số thuế0110363824
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
1020
4312
5621
4513
5629
5630
9610
9620
4330
5229
8299
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
EmailNamviet.inc.info@gmail.com
Phone0911776062
Mã số thuế0317852204
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4721
4741
4722
5224
7710
4312
6312
4610
8130
4330
6209
5229
8299
5225
5222
5912
6619
7110
7420
5913
5911
7410
4390
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
4311
7310
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0362870376
Mã số thuế0110359987
Tên viết tắtTRAN HAI TSM CO., LTD
Tên quốc tếTRAN HAI TRANSPORTATION SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164