NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0889049050
Mã số thuế1801752282
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT TM DV THÁI PHIÊN 68
Tên quốc tếTHAI PHIEN 68 INVESTING TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI PHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T03:23:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
5590
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
7490
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2395
2511
1040
1622
3100
3290
1075
2012
2599
1629
2022
1080
1079
2021
3312
3314
0232
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
8121
8129
1061
0164
Phone0911789733
Mã số thuế6001774688
Tên viết tắtNGUYÊN KHOI GROUP
Tên quốc tếNGUYÊN KHOI GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỌ ĐƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T09:40:13
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4711
4722
5224
0144
0145
0141
1030
1010
1020
4312
2592
7490
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
3320
5610
4311
2591
1073
1077
2511
1076
3511
1079
1062
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0210
3512
4933
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailwellnesslifejsc@gmail.com
Phone0822208088
Mã số thuế0110789669
Tên viết tắtWELLNESS LIFE JSC
Tên quốc tếWELLNESS LIFE JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HẢI LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T11:10:10
Tên ngành nghề
4633
4653
4620
4511
4632
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5621
4513
4610
5629
5630
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0164
Emailvantuocco.ltd@gmail.com
Phone0523413716
Mã số thuế5500656624
Tên quốc tếCA VAN TUOC FURNACE SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÀ VĂN TƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtinhnd84@gmail.com
Phone0868909579
Mã số thuế0110783995
Tên viết tắtHUY LONG REAL., JSC
Tên quốc tếHUY LONG REAL ESTATE PROJECT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T19:09:47
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0903437962
Mã số thuế0110399066
Tên viết tắtTM THAI DUONG CO., LTD
Tên quốc tếTM THAI DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAN THÁI DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0336426726
Mã số thuế1102032789
Tên viết tắtSÂM HOÀNG NGỌC
Người đại diệnPHAN THỊ NGỌC BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
7710
1101
7911
5629
7990
8292
5630
7912
0162
5229
0240
0163
0161
0610
0220
0620
0231
0131
0132
0322
1077
1076
3511
3520
2023
1079
2100
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4101
4102
1061
0164
Phone02278998998
Mã số thuế2902166705
Tên quốc tếPHU QUY T&T JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4719
4721
4741
4753
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0141
1030
4312
4610
8130
4330
7490
0162
0990
0910
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0722
0730
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7211
0131
0132
0322
4311
2023
2029
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0962290993
Mã số thuế0110382489
Tên viết tắtMAIVANG..,JSC
Tên quốc tếMAI VANG SERVICE TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7020
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
1061
0164
Phone0968137995
Mã số thuế2400964235
Tên quốc tếTHUAN NONG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4722
5224
1030
7730
4312
1610
4610
8130
4330
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
1071
2593
1040
1622
1621
1074
1075
2599
1629
1079
1062
2392
2394
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164