NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0901925468
Mobile0901925468
Mã số thuế4201996469
Người đại diệnPHẠM THỊ HOA LAN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-10T15:57:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
5621
8292
5510
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5210
5610
0131
0132
0321
0322
1062
0232
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5120
5012
1061
0164
Phone0772915666
Mobile0772915666
Mã số thuế5702154761
Tên viết tắtDONG BAC AGRICULTURAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDONG BAC AGRICULTURAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNHƯTHẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:43:57
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4663
4781
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912002849
Mobile0912002849
Mã số thuế0202235685
Tên quốc tếVINAHA COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ THANH DUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:36:17
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4663
4799
4719
4711
5320
5590
4610
8292
8211
5510
8511
4330
8299
6619
6629
7020
4390
6810
7320
8219
7310
8230
0121
0126
0125
0123
0124
6820
4101
4102
Emailnhuacvico@gmail.com
Phone0855586686
Mobile0855586686
Mã số thuế0110667438
Tên viết tắtCVICO XNK
Tên quốc tếCVICO XNK & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-03-30T07:11:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
6312
4513
4610
8292
9610
9620
4330
7490
7010
0162
6209
8299
0240
9633
9632
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
7120
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Mobile0388949494
Mã số thuế6001768677
Tên quốc tếAN THIEN PHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN AN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-03-02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0961889886
Mobile0961.889.886
Mã số thuế4601615573
Tên quốc tếMINH PHUC RUBY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:11:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4721
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
5590
5621
7820
7830
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
9321
7810
9103
0162
0163
0161
7110
9319
9101
9329
4390
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4329
5610
0131
0132
2591
2511
3511
2011
2420
2513
2013
2599
2399
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
0164
Phone0937192866
Mobile0937192866
Mã số thuế0318334501
Tên viết tắtSAI GON HY CO.,LTD
Tên quốc tếSAI GON HY INTERNATIONAL PHARMACY - EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY THANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-08
Thay đổi giấy phép2024-03-08T01:10:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4663
4752
4512
4761
4530
4520
0144
0145
0141
4312
7820
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8620
0240
0161
7110
7020
4390
8699
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
4311
2395
1629
3700
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938616156
Mobile0938.616.156
Mã số thuế3101129460
Tên quốc tếSON HAI BEACH HOMESTAY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-14T03:12:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
5629
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0911839977
Mobile0911 83 99 77
Mã số thuế0318348021
Tên viết tắtMARIO CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếMARIO CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ THANH DIỄM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:58:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
4753
4742
4763
5224
7730
4312
5621
5629
8130
5630
4330
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
9524
3314
3319
0121
0127
0123
0128
0122
0118
8121
8129
4299
4101
4102
Phone0912770889
Mobile091 2770889
Mã số thuế5500654271
Tên quốc tếTTH PRODUCTION TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:25:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4329
3320
5610
0131
0132
2591
0170
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2013
2391
2599
2219
1629
2220
2512
2392
2394
3312
3314
3319
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4101
4102
0164