NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Emailhaiciga@gmail.com
Phone09813230360385661111
Mã số thuế0110904576
Tên viết tắtTRNTOBACCO
Tên quốc tếTRUNG NGUYÊN TOBACCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐƯỜNG VĂN BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:13
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4711
0146
0145
0141
7911
7990
7912
0162
8299
0163
0161
0810
6810
0131
0132
1200
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0115
6820
Emailtopone-egroup@gmail.com
Phone0904979699
Mã số thuế0110920095
Tên quốc tếTOPONE VIETNAM TM & DV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĨNH YÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T12:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4781
4791
4784
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8299
0240
0220
0231
0311
0312
0321
0322
1073
1071
1040
2750
1622
1072
3100
1621
3290
1074
1075
2640
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0986105670
Mã số thuế5702171622
Tên viết tắtQUANG KHANH AUTO
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T16:40:33
Tên ngành nghề
4511
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailcongtyxaydung196@gmail.com
Phone0981029988
Mã số thuế0110881713
Tên quốc tế196 CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4742
7730
7710
4610
8130
7912
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
8219
2591
2395
2511
2593
1622
2910
2211
2599
2219
2220
2512
3311
3312
3314
3319
0121
0125
0123
0119
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972914915
Mã số thuế6001780642
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÁP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:39:55
Phone0931390327
Mã số thuế2902204742
Tên quốc tếCHAU VIET GENERAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ NGỌC CHÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T14:10:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4762
4773
4799
4711
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4772
4764
0146
0149
0145
4312
1610
7820
7830
8532
8211
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
9311
9321
5229
8299
7410
9329
4390
4322
4321
4329
4311
8219
2591
1623
2395
2511
2593
2732
2750
1622
3100
1621
3290
2817
3091
3099
2391
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2790
1080
2392
3092
2394
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnongthuysantv@gmail.com
Phone0964214444
Mã số thuế2100692100
Tên viết tắtTRA VINH AGRICULTURALAND AQUATIC PRODUCTS., JSC
Tên quốc tếTRA VINH AGRICULTURAL AND AQUATIC PRODUCTS IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH MINH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T10:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4781
4741
4730
4724
4753
4791
4722
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7721
7710
5621
7911
7990
8292
5510
7912
0162
5229
8299
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1040
1072
1074
1075
2013
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
1061
0164
Emaildinhmoccmt@gmail.com
Phone0912137890
Mã số thuế0601274319
Tên viết tắtDINH MOC CMT
Tên quốc tếDINH MOC CMT HIGH TECH AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
4772
5224
0149
1050
1030
1010
1020
4610
7990
7490
0162
8299
0163
0161
7500
5210
7120
3320
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2023
2012
2029
2022
1080
1079
2021
2100
1062
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
3900
Emailnguyenphuc160687@gmail.com
Phone0968381696
Mã số thuế0110881047
Tên viết tắtCHAU MAI INC
Tên quốc tếCHAU MAI INC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T08:40:23
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061