NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
EmailDohailansl@gmai.com
Phone0945677877
Mã số thuế5500658759
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DVTM FILON SL
Người đại diệnĐỖ HẢI LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:10:21
Tên ngành nghề
4631
4620
4512
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0149
0142
0141
4312
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0231
0311
0312
4329
0131
0132
0322
4311
2591
0170
2680
1623
2395
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1621
2011
2420
2610
2620
2023
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2021
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0466865586
Mã số thuế2803143841
Tên viết tắtLAM KINH LG
Tên quốc tếLAM KINH LEGEND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVIÊN ĐÌNH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4781
4791
4772
5224
1030
1010
1020
7730
4610
8292
8299
0161
5210
7120
7212
7211
7320
0131
0132
2011
2825
2821
2023
2012
2651
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0981189131
Mã số thuế2902206281
Tên viết tắtRABON CO.,LTD
Tên quốc tếRABON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T17:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4784
4722
4772
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
7320
0131
0132
7310
2591
0170
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2599
1629
2399
2410
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0987992668
Mã số thuế1801774656
Tên viết tắtCTY TNHH TM XNK ORGANIC VIỆT NAM
Tên quốc tếVIET NAM ORGANIC IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC HINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T09:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0146
1030
1610
4610
1812
0162
0240
0163
0161
1811
0891
0311
0170
1623
1701
1709
1622
1104
1702
1520
1621
2011
2023
2012
2013
1920
1629
1910
1430
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0116
0114
0111
0112
0118
0210
8121
0164
Emailthanhlamgroup29@gmail.com
Phone0945622495
Mã số thuế6400459857
Tên quốc tếTHANH LAM TRADING SERVICES AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4773
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0986105670
Mã số thuế5702171622
Tên viết tắtQUANG KHANH AUTO
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T16:40:33
Tên ngành nghề
4511
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailcongtyxaydung196@gmail.com
Phone0981029988
Mã số thuế0110881713
Tên quốc tế196 CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4742
7730
7710
4610
8130
7912
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
8219
2591
2395
2511
2593
1622
2910
2211
2599
2219
2220
2512
3311
3312
3314
3319
0121
0125
0123
0119
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972914915
Mã số thuế6001780642
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÁP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:39:55
Phone0931390327
Mã số thuế2902204742
Tên quốc tếCHAU VIET GENERAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ NGỌC CHÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T14:10:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4762
4773
4799
4711
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4772
4764
0146
0149
0145
4312
1610
7820
7830
8532
8211
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
9311
9321
5229
8299
7410
9329
4390
4322
4321
4329
4311
8219
2591
1623
2395
2511
2593
2732
2750
1622
3100
1621
3290
2817
3091
3099
2391
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2790
1080
2392
3092
2394
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102