NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0902367240
Mobile0902367240
Mã số thuế0318264364
Tên viết tắtGIAPHONG AGRICULTURE CO., LTD
Tên quốc tếGIAPHONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY TÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:50:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
4610
2592
0162
5229
0163
0161
3320
0131
0322
3100
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Emailgianguyenbmhphuoc@gmail.co
Phone0931292139
Mobile0931292139
Mã số thuế3801296026
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV GIA NGUYỄN BP
Người đại diệnLÊ HOÀNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-01-19T08:10:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4773
4741
0144
0141
7730
7710
5621
8211
8560
1812
5510
0162
6209
0163
0161
7020
6190
4390
4321
4329
7212
7214
0131
0132
7310
3312
8230
0121
0126
0123
0128
0119
0124
0118
0210
4933
4932
4931
4299
4101
4102
6311
Emailcio@medifarm.vn
Phone0944672808
Mobile0944672808
Mã số thuế5801513891
Tên viết tắtLADOMEDIFARM
Tên quốc tếLADOMEDIFARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TRÍ HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:58:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4722
1030
8292
0162
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1077
1076
2011
1075
2012
2029
1079
2021
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế6400455443
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:04:30
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4632
0144
0145
0142
0141
1030
7911
7990
7912
0162
0163
0161
0220
0131
0132
1073
1071
1104
1072
1075
2012
1062
0121
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Emailthuanloiphatbugiamap@gmail.c
Phone0329246984
Mobile0329246984
Mã số thuế3801295544
Tên viết tắtTHUAN LOI PHAT BINH PHUOC JSC
Tên quốc tếTHUAN LOI PHAT BINH PHUOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐIÊU THANH HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:02:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982176176
Mobile0982176176
Mã số thuế6400455549
Người đại diệnPHẠM VĂN BỘ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-10T20:18:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4690
0144
0146
0149
0145
0141
1610
0240
0163
0220
0231
0131
0132
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0129
0122
0112
0118
0210
0150
Emailtpdaiviet@gmail.com
Phone0988845331
Mobile0988845331
Mã số thuế0110607083
Người đại diệnHOÀNG VĂN MINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:31:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4711
4724
4722
0146
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5630
7912
1313
0162
8299
0163
0161
1410
5610
0131
0132
0170
1103
1394
1399
1040
1104
1392
1102
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
0164
Phone0936769829
Mobile0936769829
Mã số thuế2400983291
Tên quốc tếVAN VIEN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNGVĂNVIỆN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:30:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102