NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0901818228
Mã số thuế0317942962
Tên quốc tếCAO THIEN PHUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
2396
4312
8130
4330
0240
7110
7410
0810
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2391
2393
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0819515253
Mã số thuế3801289501
Người đại diệnCAO HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Phone0965968211
Mã số thuế0317996478
Người đại diệnNGUYỄN DANH LƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:44:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4752
4723
4774
4789
4719
4721
4711
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4610
5629
5630
0162
5229
8299
0163
0161
5210
7320
0321
0322
7310
1040
2029
1080
1079
8230
0126
0127
0123
0128
0122
0210
0150
0164
Phone0933155766
Mã số thuế3502509893
Tên viết tắtMIEN NAM BDS ITS CO.,LTD
Tên quốc tếMIEN NAM BDS INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:52:18
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
4771
4741
4761
4753
4791
4784
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8211
8110
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0818029789
Mã số thuế2803093069
Tên viết tắtASIAN SC
Tên quốc tếASIAN SERVICE COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:58:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4512
4761
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
7911
4513
8130
7990
1812
5510
7912
0162
6209
5229
8299
0163
0161
5920
5912
7420
5911
9000
9329
1811
5210
6810
7320
5610
0131
0132
7310
1701
2011
3290
2817
2012
2022
1820
8230
0125
0117
0123
0128
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
0164
5820
Phone0985091851
Mã số thuế0110490526
Tên viết tắtPHU THANG PRO CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THANG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỮU THĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1610
4513
4610
2431
2592
4330
4390
0810
0220
0231
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
2511
1622
3100
1621
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailBTmternational23@gmail.com
Phone0982159296
Mã số thuế0202214332
Tên viết tắtB&T VIETNAM INTERNATIONAL CO.LTD
Tên quốc tếB&T VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG XUÂN BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4620
4690
4663
4773
4791
7710
7911
7990
8560
5510
9610
7912
8559
4330
7490
7810
6622
5229
8299
5225
7110
6920
9000
6810
6201
5610
8219
7310
3290
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0124
0129
0111
6820
4933
5022
4931
Phone0899955505
Mã số thuế3301724989
Tên viết tắtTHANH MINH SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH MINH SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4759
4752
4312
5510
7110
7410
4390
0810
0231
3600
6810
4322
4321
5610
4311
2395
1622
1621
1629
2392
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0935014980
Mã số thuế3603927463
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4663
4752
5224
7911
7990
9610
7912
9321
5229
5225
0810
5210
5610
0131
0132
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
Phone0983798989
Mã số thuế3703149288
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
7820
4610
5629
8130
5510
7490
0162
8299
0161
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8129
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821