NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0969264678
Mã số thuế2902166896
Tên viết tắtCO., LTD TIẾN PHÁT
Tên quốc tếTIEN PHAT TM AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỌ TIẾN
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:16:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
1610
7820
7830
5629
8130
8292
8560
8110
5630
8559
7490
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
0220
0231
0311
0312
3600
5210
7120
4322
4321
7320
0131
0132
0321
7310
0170
1077
1076
1621
1075
1080
1079
1062
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
1061
0164
Phone0774949289
Mã số thuế4202041856
Tên viết tắtGDVISION GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếGDVISION GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM GIÀU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:35:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4722
4312
5590
5621
5629
8292
5510
5630
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0913428286-00255383
Mã số thuế4300815642
Tên quốc tếAGRICAL LINH DAN MIEN TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2018-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:36:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914616161
Mã số thuế4700288895
Tên viết tắtMNG AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT., JSC
Tên quốc tếMNG AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-07 21:54:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8292
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0935605246
Mã số thuế6400472657
Người đại diệnLÊ HỒNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-09-26
Thay đổi giấy phép2025-10-29T02:47:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4773
4721
4761
4722
1020
6810
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
6820
4933
Phone02033820899
Mã số thuế5701864906
Tên viết tắtMATNGOC CJSC
Tên quốc tếMAT NGOC CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÀNH CHUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:05:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1920
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailtuanhals1986@gmail.com
Phone0888028638
Mã số thuế4900893956
Tên quốc tếVN GLOBAL IMPORT - EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 21:26:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
0162
8299
5225
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone02837442266
Mã số thuế0302802627-068
Người đại diệnVÕ MẬU QUỐC DUY
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-03-02
Thay đổi giấy phép2025-11-02T10:58:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4763
4541
4543
4530
4520
5224
2396
7721
7710
4610
5510
3012
2592
8551
4330
9312
9311
5229
8299
5225
5222
7110
9319
9329
4390
5210
6810
4329
1410
5610
7310
2591
3230
1392
3290
1393
1079
2512
1391
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982896539
Mã số thuế5701777403
Tên viết tắtMINH LAMGE.,JSC
Tên quốc tếMINH LAMGREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ NGỌC ĐÊ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164