NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0936072526
Mã số thuế3603805916
Tên viết tắtFDFOOD
Tên quốc tếFREEZE DRIED FOOD VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:44:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948878986
Mã số thuế3603514603
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:52:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4772
4541
1030
4312
5629
8130
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8010
6492
8790
8610
8710
8620
7810
5229
5225
5222
0161
7110
7410
4390
0810
0220
3600
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
3511
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0903090609
Mã số thuế3603403131
Người đại diệnCÁP TRƯƠNG QUỐC HIẾU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:26:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
2592
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
3320
7214
0131
0132
0321
0322
0170
3511
2813
2829
2821
2012
2029
3312
3314
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4221
4299
4101
4102
0164
Phone08 3212 313
Mã số thuế0304467452
Tên viết tắtPHI MAI CO., LTD
Tên quốc tếPHI MAI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NHỊ
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2006-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:16:16
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4641
0146
0145
0141
4312
4610
8560
5510
5630
9610
7912
7490
0162
5229
7110
6810
3320
5610
3312
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0210
0150
6820
Mã số thuế0313297077
Tên quốc tếTHIEN PHUC NGUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẠCH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:58:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0908176894
Mã số thuế3603236177
Người đại diệnLÊ VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:33:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0935717500
Mã số thuế4201658269
Tên quốc tếXUAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Xuân
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:27:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone083823 2262
Mã số thuế0305390812
Tên viết tắtMEKOFUEL CORP
Tên quốc tếME KONG FUEL TRADING CORPORATION
Người đại diệnKIỀU CÔNG THÁI
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2007-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:02:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4610
5229
3600
6810
2013
2212
1080
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4299
4101