NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Mã số thuế3501809862
Tên quốc tếHONG MINH KHANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:41:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02862831871
Mã số thuế0303950025
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2005-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:11:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
1610
2592
0162
5225
5222
0163
0161
7110
0810
0311
0312
5210
4321
0321
0322
2395
3511
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02543923650
Mã số thuế3501342955
Người đại diệnNguyễn Đình Hiệp
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2009-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:07:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4610
5510
2592
4330
5229
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3100
3312
3313
3830
3812
3811
0123
4933
5022
5012
4932
5021
8129
421
4299
4101
3821
Phone0971404868
Mã số thuế0108459945
Tên quốc tếPOPART VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN NAM
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-02 17:26:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4762
4761
4763
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9102
5914
9312
9311
9321
9103
0162
6209
0163
0161
5920
5912
5913
5911
9000
9319
9101
9329
6201
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6311
0164
5820
Phone02543575111
Mã số thuế3500644600
Người đại diệnNGUYỄN KIM ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2004-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 12:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4690
4752
4723
4773
4721
4724
4722
7730
7721
4312
7911
7990
5510
5630
7912
8512
8511
4330
8610
9311
8620
5229
5225
5222
7110
9329
4390
8699
0810
0220
7120
5610
2599
2392
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0210
4933
5022
5021
5011
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0937 388 388
Mã số thuế0316841979
Tên viết tắtSAI GON DA LAT MAI ANH DAO CORP
Tên quốc tếSAI GON DA LAT MAI ANH DAO CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG HÙNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:43:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8551
4330
9321
0162
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0973529299
Mã số thuế0107493580
Tên viết tắtVINASIA., CORP
Tên quốc tếVINASIA CORPORATION
Người đại diệnHOÀNG NGỌC HUY
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:49:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4662
4653
4620
4632
4711
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
8532
8130
8560
5510
4330
7490
0162
8299
0163
0161
0311
0312
4322
4321
5610
0131
0321
0322
0170
1040
03224
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
0164
Phone0938 190 992
Mã số thuế1301051095
Tên viết tắtVO BAO NGAN CO.,LTD
Tên quốc tếVO BAO NGAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ BẢO NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:14:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4773
4721
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9321
0162
0240
0163
0161
7410
6190
9329
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
0321
0322
7310
9511
3313
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985296827
Mã số thuế4300799648
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX NNS VIỆT VÂN
Tên quốc tếVIET VAN CLEAN VETERINARY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:55:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912 435939 0974 60
Mã số thuế5600294551
Tên viết tắtTHAI LAI GE.,JSC
Tên quốc tếTHAI LAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY DIENBIEN
Người đại diệnHÀ THỊ BẨY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2016-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:15:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821