NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0979141155-093573957
Mã số thuế6400289965
Người đại diệnMai Trọng Nghĩa
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2022-02-12 11:29:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903022099
Mã số thuế0314282228
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH GIỐNG CNC & CBTP MEKONG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:09:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4641
4663
1030
4312
7911
4610
5629
7990
8292
5630
7912
4330
0240
0163
0161
0220
0231
1410
7212
5610
0131
0132
4311
1040
1702
2012
2021
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
0164
Phone0972459614
Mã số thuế0314415439
Tên viết tắtSACECO CO.,LTD
Tên quốc tếSACECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THẾ TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:37:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
2592
7490
0162
0161
6619
7110
7020
0220
7120
4322
4321
3320
0131
4311
2511
2750
2610
2817
2620
2630
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101
Phone05003716999
Mã số thuế6001506311
Tên viết tắtCÔNG TY AST
Người đại diệnNguyễn Đình Định
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:40:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0344557799
Mã số thuế0313237582
Tên viết tắtMIVIC
Tên quốc tếSAIGON MIVIC LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:52:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4651
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
8292
1812
1313
0162
5229
0990
0240
0163
0161
7020
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5210
1410
7320
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2029
2219
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2100
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0150
1061
0164
Phone0933 698 346
Mã số thuế0315047273
Người đại diệnPHẠM NGUYỄN TƯỜNG VY
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:45:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
1010
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2431
9321
5229
8299
0240
6619
7110
7410
6110
6120
4390
1811
0810
0220
0891
0231
0710
0510
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
8219
7310
1623
1701
2593
1622
1702
3100
1621
2599
1629
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0129
0122
0115
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4293
4299
4101
4102
Phone0979505175
Mã số thuế6001310492
Tên viết tắtCÔNG TY SBM
Tên quốc tếSAO BAN MAI CONSTRUCTION AND SERVICES TOURISM LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN SAO
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2012-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:24:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4782
4774
4773
4771
4721
4761
4791
4763
4722
4530
2396
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
7830
4610
8531
8532
8130
7990
1812
9610
2592
4330
7810
6209
0990
8299
9639
7410
1811
0810
3600
4322
4321
3320
6201
7320
4311
8219
7310
2395
1073
1077
2511
1071
1076
3511
1104
3230
1072
3100
1074
1075
1079
1062
1512
1820
9511
3314
9522
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0118
0210
3512
6202
4933
4932
8121
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
Phone54454233
Mã số thuế0312367934
Người đại diệnĐỒNG MỸ THANH DUNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2013-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:01:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4723
4773
4711
4781
4741
4512
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7830
4513
4610
8292
7912
3011
2592
4330
7490
5229
5222
7110
9000
7410
1811
0220
0311
5210
4322
4321
3320
1410
7320
4311
7310
1702
1392
3290
2817
2720
2220
1080
1512
9523
3312
3314
9512
3700
3812
0125
0123
0124
6202
4933
5022
4932
4931
5021
421
4299
3822
3821
Mã số thuế6001046054
Người đại diệnLÊ BÁ PHẠM HOÀNG
Ngày thành lập2010-05-13
Thay đổi giấy phép2022-04-28 09:02:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0907582025
Mã số thuế0316954700
Tên viết tắtTHIEN HOA VIET CO., LTD.
Tên quốc tếTHIEN HOA VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Hương
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:04:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4753
4791
4722
4772
5224
9631
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
8292
5510
5630
9610
9620
4330
0162
5229
0161
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
7310
1077
1071
1076
3100
1075
2023
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933