NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0983112587
Mã số thuế0109103839
Tên quốc tếECOSUN SOLAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẬU TRỌNG QUÝ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2020-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-14 17:15:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4773
4741
4761
4742
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
4312
6312
1812
4330
0162
6209
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
0131
0132
0322
4311
0170
1709
3511
2824
2012
1910
9511
9521
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
3900
5820
Phone0773867327
Mã số thuế5200940401
Tên viết tắtNAMSHAN TEA
Tên quốc tếNAMSHAN TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC ĐÌNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-12-05
Thay đổi giấy phép2025-10-30T08:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
3290
1074
1075
1102
2211
2219
1629
2220
1080
1079
1062
1430
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4922
4929
4921
4911
1061
0164
Phone02082 231 246
Mã số thuế4601521847
Tên viết tắtTHAI NGUYEN STAR.,JSC
Tên quốc tếTHAI NGUYEN STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:20:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4723
4721
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
1610
5621
8130
8292
5510
1313
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0312
0510
0520
5210
6810
3320
1410
5610
0131
0322
1623
2395
1040
1622
1104
03224
1621
1392
2011
2821
2012
2013
2391
1629
1311
1393
1080
1079
2100
1062
1430
1312
1512
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0986513811
Mã số thuế4500626963
Tên viết tắtGREENTECH ADC ., JSC
Tên quốc tếGREENTECH DEVELOPMENT AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2018-11-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 18:39:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7820
7830
8533
8531
8532
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0231
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7213
0131
0132
0321
0322
1623
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
1622
2811
2818
1072
1702
1621
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
2640
2219
1629
2220
2022
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
1062
3530
3312
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế5901194141
Tên viết tắtHAI THANH NS JSC
Tên quốc tếHAI THANH NS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH LƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2022-10-10
Thay đổi giấy phép2025-10-26T05:18:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
8299
0163
0231
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0899339895
Mã số thuế1301091919
Người đại diệnĐẶNG THANH NHÃ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2020-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-14 03:17:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
7730
7710
4312
8130
2592
4330
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0911 16 36 39
Mã số thuế1501161105
Tên viết tắtNÔNG DƯỢC DELTAR PRO
Tên quốc tếDELTAR PRO AGRICULTURAL CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ HỒNG NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-08-28
Thay đổi giấy phép2025-10-26T18:40:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4773
4721
4730
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
0131
0132
0321
0322
7310
1040
2011
2023
2012
2029
1629
1080
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
1061
0164
Phone0947862678
Mã số thuế2802546051
Tên viết tắtTRIEU SON MEDICINE PRODUCT JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếTRISO MEDICINE
Người đại diệnTHIỀU ĐÌNH HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:43:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4632
4719
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
4312
5590
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1073
1071
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2021
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0912481999
Mã số thuế0109074218
Tên quốc tếTRAM TUE HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HƯỞNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2020-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:43:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4752
4789
4773
4772
5224
4312
5590
6312
1610
5621
4610
5629
8130
8560
5510
5630
8559
8551
8552
4330
7490
6209
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
1623
1622
1621
2029
1629
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0982425343
Mã số thuế2802446152
Tên viết tắtHUONGDUONG AHD LTD,. CO
Tên quốc tếHUONGDUONG AGRICULTURAL HI-TECH DEVELOPMENT LTD,.CO
Người đại diệnPHÙNG VĂN QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:30:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2029
2212
1629
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1391
1312
2392
1820
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164