NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Emailctytanvanvinh@gmail.com
Phone0903504246
Mobile0903504246
Mã số thuế0318202022
Người đại diệnLÊ THỊ THANH VÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2023-12-07T08:09:59
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0837145888
Mã số thuế0109576384
Tên viết tắtSOHACO.,JSC
Tên quốc tếSON HA INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:13:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7911
6621
7990
8211
5510
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
1811
3600
5210
4322
4321
7212
7214
7320
5610
0131
0132
4311
8219
7310
1104
2220
2651
2512
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
3900
Emailgiahung6688.llc@gmail.com
Phone0961035955
Mobile0961035955
Mã số thuế0110565235
Người đại diệnĐẶNG THU TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-14T15:12:59
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4663
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
7212
7214
0131
0132
0321
0322
0170
1040
2012
2021
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0903790902
Mã số thuế0310478692-001
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẠCH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:24:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
1030
7730
6312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
5229
6619
7410
1811
0899
4322
4321
4329
3320
1410
5610
7310
2680
1394
1399
2731
2732
3240
2750
2652
1520
3100
1392
3290
2610
2710
2023
2720
2013
2640
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
1079
1391
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
0125
0123
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
EmailNevadavietnam@gmail.com
Phone0338171283
Mobile0338171283
Mã số thuế0110568028
Tên viết tắtNEVADA AGROCHEM JSC
Tên quốc tếNEVADA VIET NAM AGROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:38:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4772
1030
1010
1020
4610
8130
8292
0162
8299
0163
0161
5210
7120
7214
7211
0131
0132
2011
2821
2023
2012
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
8129
1061
0164
Phone0913344479 / 0916125
Mã số thuế0102728246
Tên viết tắtAN DO AST CO., LTD
Tên quốc tếAN DO AGRICULTURAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH TÚ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2008-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:30:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4741
4753
4722
4772
2396
4610
8299
0899
0810
0891
0722
0710
4321
0131
0132
2391
2393
2392
2394
3830
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
3822
3821
Phone0963972665
Mobile0963972665
Mã số thuế3703176450
Tên quốc tếTUNG AN ADVERTISING AND FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2023-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T05:59:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4759
4721
4711
4722
5224
1050
1030
8292
5229
8299
5225
5221
5222
7420
7410
7020
5819
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
5012
1061
Phone0437186700
Mã số thuế0106287190
Tên quốc tếMINH HIEN GIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:30:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7110
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1623
1040
1622
1104
03224
1621
2819
1075
1629
2812
1080
1079
1062
3530
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Mobile0913425248
Mã số thuế3301727161
Tên viết tắtNNTTHUE
Tên quốc tếTHUA THIEN HUE AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTHUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2023-12-16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4723
4721
4722
0146
1030
1010
5629
5510
5630
2592
4330
0162
8299
0163
0161
0810
0892
5210
4321
7214
5610
0131
4311
1077
1040
2750
2011
3290
2710
2012
2029
2021
1062
3312
3314
0121
0123
0119
0129
0111
0112
0210
0150
4933
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0941963696
Mã số thuế0109692824
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:52:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4753
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5510
5630
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164