NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0989217797
Mã số thuế0107722304
Tên viết tắtSAKURANBO INCO CO., LTD
Tên quốc tếSAKURANBO INTERNATIONAL INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
1610
5510
2592
8559
4330
0162
8299
0163
0161
7020
4390
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
2591
0170
1623
2593
1040
1622
3100
1621
1392
2610
3091
2930
2013
1629
1420
1393
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
422
421
4101
1061
6311
0164
Phone0937740434
Mã số thuế0313526425
Tên viết tắtKHANH TUONG FOOD
Tên quốc tếKHANH TUONG FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:29:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
5630
8559
7490
5229
5221
9633
0163
0161
7420
7410
7020
5210
3320
1410
7320
5610
0131
7310
1073
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1392
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
5820
Phone0916478769
Mã số thuế2700791791
Người đại diệnHOÀNG VĂN SINH
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:25:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0907980983
Mã số thuế0314234471
Tên viết tắtNITIN CO., LTD
Tên quốc tếNIEM HUU TIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÀO NGỌC THẢO
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:18:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4711
4781
4761
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0141
1030
7729
7710
7911
4610
8130
7990
8292
8211
1812
7912
9620
5229
0240
0163
0161
7420
7410
1811
1410
0131
8219
7310
1071
1709
2652
9523
9524
9511
3314
9521
9522
9529
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0112
0118
0210
Phone024 37822771
Mã số thuế0107715843
Tên viết tắtHA NOI GREEN INVESMENT., JSC
Tên quốc tếHA NOI GREEN INVESMENT AND AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN THIỆN
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:19:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4773
4721
4722
1030
4312
7911
7990
7912
8559
4330
7490
8299
0163
0161
6619
7110
4390
0231
6810
721
0131
4311
7310
1079
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0112
0118
0210
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0313482753
Tên quốc tếPHUONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Liên
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313455485
Tên quốc tếTHANH VAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:02:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone04 3266 9599
Mã số thuế0107144406
Tên viết tắtNGUYEN TIEN INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN TIEN DEVELOPMENT INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:46:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4711
4512
4541
4520
5224
1010
7730
4312
1610
5621
4513
4610
8130
5630
2592
4330
8299
0240
0161
6619
7110
7410
7020
0220
0231
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
1410
7320
5610
4311
7310
1622
1520
1621
2013
2211
2212
1629
2220
3830
0126
0125
0123
0124
0118
0210
6820
4933
4931
421
4299
4101