NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Mã số thuế0313360924
Tên viết tắtNGUYEN PHAM TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN PHAM TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHƯỚC HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:39:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4722
0144
0146
0145
0141
1010
4312
5621
5510
5229
0220
0231
5210
5610
4311
2825
2821
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4101
Mã số thuế0313822985
Tên viết tắtTAM HOA PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTAM HOA PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG ĐÌNH KHOÁT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:56:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315060080
Tên viết tắtSANDY SPRING VIET NAM JSC
Tên quốc tếSANDY SPRING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ TẤN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:06:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
5621
4610
5629
5630
4330
0162
5229
0240
0163
0161
6619
4390
0311
0312
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
1071
03224
2512
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0888529168
Mã số thuế0311040936
Tên viết tắtCÔNG TY ĐÔNG BẮC
Tên quốc tếDONG BAC INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NGỰ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:21:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4723
4719
4721
4722
4751
1010
1020
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
4330
4322
4321
4329
5610
4311
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918193314
Mã số thuế0312405717
Tên viết tắtNGUYEN THANH CHUONG CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN THANH CHUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:33:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0965014144
Mã số thuế6400346412
Tên quốc tếHUYNH LAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ LÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:57:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0977 287 719
Mã số thuế2500553140
Tên viết tắtNGA DAT GE.,JSC
Tên quốc tếNGA DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:32:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0916 018 811
Mã số thuế0315191735
Tên quốc tếVINASHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thu Hằng
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4634
4641
4759
4752
4723
4771
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4751
5224
0144
0146
0145
0141
7721
7710
1610
5621
7911
4513
5629
7990
8560
1812
7912
8551
8552
1313
0162
5225
5222
0161
5913
5911
1811
0311
0312
3600
5210
4322
1410
1623
1701
1073
1071
1394
1622
1104
1072
1702
1621
1392
1074
1075
2013
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
2021
1430
1391
1312
3830
3700
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0312289517
Tên viết tắtANH HAO QUANG CORP
Tên quốc tếANH HAO QUANG INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HẬU (DƯƠNG CÔNG HẬU)
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:31:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4722
4764
0146
0145
0141
1050
4312
4610
4330
0161
0810
0710
0510
0520
4322
4321
0131
0121
0126
0123
0124
4933
4932
4931
4299
4101
Mã số thuế0108367405
Tên viết tắtVIET NAM BLUETEX .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM BLUETEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Văn Việt
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:04:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4751
1050
1030
4610
5630
1313
8299
0163
0161
5210
1410
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
1073
1071
1399
1104
1072
1392
1074
1075
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
8230
0121
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0150
4933
1061
0164