NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0984282399
Mã số thuế0106997585
Tên viết tắtTUAN ANH GE.,JSC
Tên quốc tếTUAN ANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Tuấn Anh
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:26:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone04 353 80507
Mã số thuế0106410655
Tên viết tắtHABU VN CO., LTD
Tên quốc tếHABU VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:11:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4782
4771
4721
4722
7729
4513
4610
5510
5630
8559
4330
9321
0162
8299
9633
0163
0161
6619
0810
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
3320
1410
5610
0321
0322
1392
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0122
0114
0115
0118
422
4299
4101
0164
Mã số thuế0107039264
Tên viết tắtSON THANH GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếSON THANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:53:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế1500487658-001
Người đại diệnĐOÀN HỒNG VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2010-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:33:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4753
4742
4763
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7911
4513
4610
8130
7990
8211
1812
7912
4330
0990
0910
0240
8220
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
5210
4322
4321
4329
4311
7310
1820
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0230
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105977723
Tên quốc tếNORTH WEST BUSINESS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ QUANG SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:46:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4511
4641
4663
4752
4512
4763
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7911
4513
7990
5510
5630
7912
3012
2592
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
2591
0170
3230
1520
03224
3290
3091
2910
2930
2599
1512
3312
3319
3315
9529
3830
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201646347
Tên viết tắtPHUONG NHUNG TRAENCO.,JSC
Tên quốc tếPHUONG NHUNG ENVIRONMENT TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HỢI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:00:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4610
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
2100
0230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Phone0973272768
Mã số thuế3801101615
Tên quốc tếMINH TRI INVESTMENTAND TRADING SERVICES ONE MEMBER LIMITED LIABILI COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH VŨ
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2015-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:43:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0981314123
Mã số thuế0107446615
Tên viết tắtVIETFARM FOOD., JSC
Tên quốc tếVIETFARM FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:33:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4634
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
8299
5221
0163
0161
7410
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1073
1071
1072
03224
2825
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0966649499
Mã số thuế4500621147
Tên viết tắtNINH THUAN GREEN FARM JSC
Tên quốc tếNINH THUAN GREEN FARM JOINT STCOK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CHINGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:15:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone62906327
Mã số thuế0310600984
Tên viết tắtTNL EXOTICS CO.,LTD
Tên quốc tếTNL EXOTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HUỲNH LAM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:02:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4632
4773
4721
4711
4722
0146
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7911
4610
7990
1812
5630
7912
0162
5229
0240
0163
0161
7410
1811
0220
0231
0311
0312
721
7320
5610
0131
0321
0322
7310
03224
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
0164