NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0915682423
Mã số thuế0108641150
Người đại diệnBÙI THỊ DỊU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2019-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:30:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4641
4771
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5629
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
2012
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912210507
Mã số thuế2600946635
Tên viết tắtPHU AN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU AN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:41:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106909532
Tên viết tắtNPH.,JSC
Tên quốc tếNPH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN NAM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:53:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4721
4741
4722
4541
4530
4520
5224
1030
4312
4610
7990
8560
5510
7912
2431
2592
8559
4330
6209
5229
8299
5221
0163
0161
0810
5210
4321
3320
5610
4311
2591
1073
1071
1709
2593
1040
3240
2750
1104
3230
1072
2420
2813
1074
1075
2910
2012
2391
2029
2599
2212
2410
1311
2651
1079
1062
3311
3312
3314
3830
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6202
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
1061
5820
Phone0989182047
Mã số thuế0801186405
Tên quốc tếDUC HUY TM & DV ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trọng Hoàng
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:50:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4722
8130
5630
2592
0163
0161
4322
4321
5610
0131
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0122
0118
0210
6820
0164
Phone0987389379/091320269
Mã số thuế0108549042
Tên quốc tếTOAN PHAT INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THỊ HƯƠNGHÀ THỊ TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4632
4759
4752
4711
4753
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
1610
4610
5630
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0810
0610
0220
0620
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1071
1062
3312
3314
3313
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0979645939
Mã số thuế0401666453
Tên viết tắtVIET NATURA CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NATURA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2015-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:14:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4634
4632
4723
4721
4724
4722
1030
1010
1020
8532
5510
7490
0311
0312
6810
5610
0131
0321
0322
2012
1080
3312
9511
0126
0123
0119
0124
0129
0111
0112
0118
0210
6820
1061
Phone0969 078 066
Mã số thuế6400397262
Tên viết tắtVIGREEN FERTILIZER.,JSC
Tên quốc tếVIGREEN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THƠ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4711
1030
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0112
0210
0164
Phone05003920078
Mã số thuế6001541034
Người đại diệnPHẠM THỤY THÙY TRANG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:46:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201878637
Tên quốc tếMTC TRADE AND TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2018-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:35:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7710
4312
5320
6312
5621
7911
4513
4610
7990
8560
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
6190
4390
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
03224
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone0935772893
Mã số thuế4500598875
Người đại diệnVÕ QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:16:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164