NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Mã số thuế0305074662-006
Tên viết tắtKIM SANG APPP CO.,LTD BRANCH
Tên quốc tếKIM SANG AGRICULTURAL PRODUCT PROCESSING PRODUCTION COMPANY LIMITED BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:56:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4663
4721
4541
4543
4530
0146
4610
8292
8560
7912
8559
5229
7410
1410
0322
8219
1079
3312
0121
0125
0127
0123
0124
0129
4933
4299
Phone0603861872
Mã số thuế6100938182
Tên viết tắtHOPHUTAG CO.LTD
Tên quốc tếHOANGPHUC TAYNGUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Thị Thúy
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:53:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0466871648
Mã số thuế0106639251
Tên quốc tếTHIEN NAM TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:27:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4312
1101
6312
7911
7990
8020
8560
1812
5510
7912
4330
7490
5229
0240
0161
7110
7020
4390
1811
0810
0220
0620
0231
0722
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
5610
0131
4311
7310
1073
1071
1104
2824
2821
2620
1074
1075
1102
2410
2660
2651
2670
3250
1062
2392
2394
3312
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0123
0124
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone01698237424
Mã số thuế1201506091
Tên quốc tếTHANH NGHI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGHỊ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Công Tây - Chợ Gạo
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-19 01:56:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973272299
Mã số thuế0106468729
Tên viết tắtG&C HN., JSC
Tên quốc tếG&C HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:22:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4723
4721
4711
4724
4722
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
7020
5610
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1075
3250
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone058 3522786
Mã số thuế4201221768
Tên viết tắtVIECOM JSC
Tên quốc tếVIECOM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy quả chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
55102
2396
7911
8541
8542
9610
7912
851
8520
85321
85311
85312
59141
9321
9103
7010
9639
9000
9319
55101
0810
5210
56101
7310
2395
2511
20132
35101
1622
3100
1621
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0210
0150
4933
Phone0983 222 222
Mã số thuế0315277710
Tên viết tắtM O A CO., LTD
Tên quốc tếMILLIONAIRE OF ASIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI HÀ THANH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-09-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:15:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7721
7710
7830
7911
4513
4610
8130
7990
1812
5510
7912
3011
3012
4330
6622
0162
5229
5222
0240
0163
0161
6619
7420
7020
1811
0220
0231
4322
4321
7320
5610
0131
7310
2750
2620
3220
2733
2740
2790
9511
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5012
4932
8129
4212
4299
4101
0164
Phone(08) 62871639
Mã số thuế0311925907
Tên viết tắtPHUC LOC AN JSC
Tên quốc tếPHUC LOC AN CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ PHÚC LAI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:12:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4663
4530
4520
2396
7730
7710
4312
8130
2432
2431
4330
4390
0899
0810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2420
2391
2399
2410
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone04.39421395
Mã số thuế0105092255
Tên viết tắtBL INVEST., CORP
Tên quốc tếBONGLAI INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC HUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:50:20
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4543
4542
7710
4312
46101
4513
5510
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2011
2023
2013
2212
2220
2410
2310
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
422
421
4299
4101
Phone(84) 2916 533682 -
Mã số thuế1900605698
Tên viết tắtSHIHUANG ICT CO., LTD
Tên quốc tếSHIHUANG INVESTMENT CONSTRUCTION TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÃ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Hồng Dân
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:19:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
5590
7911
5629
7990
5510
7912
4330
9321
0162
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0891
0893
0311
0312
0892
5210
4329
721
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1073
1071
1040
1104
03224
1074
1075
2012
1920
2220
2790
1080
1079
1062
3530
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3822