NGÀNH NGHỀ: Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm Tìm thấy 26758
Phone0105697968
Mã số thuế0108456239
Tên viết tắtHA NOI MEDICINAL.LTD
Tên quốc tếHA NOI PHARMACEUTICAL MEDICINAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:50:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0433511199
Mã số thuế0107249423
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRƯỞNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
0164
Phone(079) 3500494
Mã số thuế2200295241
Tên viết tắtCTY CP ĐẠI HƯNG PHÁT
Tên quốc tếDAI HUNG PHAT.CO
Người đại diệnTrương Anh Tòng
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2009-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:26:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106976151
Tên viết tắtMINH DUC ENVIRONMENTAL ., JSC
Tên quốc tếMINH DUC ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ OANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:34:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Mã số thuế0314918111
Tên viết tắtVIEN THANH COMPANY
Tên quốc tếVIEN THANH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0633854799
Mã số thuế5801284708
Tên viết tắtVIET MY TECH AND AGRI JSC
Tên quốc tếVIET MY TECHNOLOGY AND AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỪA TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01676296666
Mã số thuế5701751772
Tên viết tắtTRANG HOANG INTER., JSC
Tên quốc tếTRANG HOANG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN KHANH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:59:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4711
4722
5224
1030
4610
7990
8292
5510
5630
0162
5229
8299
5221
0163
0161
7020
0220
5210
1410
5610
0131
8219
1080
8230
0128
0118
0210
0150
4933
5022
5012
Phone0983 564 066
Mã số thuế0107008717
Tên quốc tếSONG THAO ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ THANH HIỀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-01 17:44:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164