NGÀNH NGHỀ: Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm Tìm thấy 26758
Phone0985 443 768
Mã số thuế0314052545
Tên viết tắtSOUTHERN FRESH FARM JSC
Tên quốc tếSOUTHERN FRESH FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯƠNG NHƠN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:22:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4330
0220
4329
3320
2821
1080
0121
0126
0125
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
421
4299
Phone0918771647
Mã số thuế0314457407
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN XS
Tên quốc tếGREEN CLEAN CADENCE LIVE IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH SƠN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:45:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
0146
0149
0145
0141
1020
4312
7820
7911
4610
7990
8292
4330
5229
5222
7110
4390
1811
0220
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
1073
1071
1622
1621
1392
2012
1080
1430
0230
0128
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0919205969
Mã số thuế0314273047
Tên quốc tếVAN HANH DUNG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI THỊ NGỌC DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:49:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4741
4722
4772
0146
0145
7490
0162
6209
9329
4321
3320
6201
5610
3313
9512
0121
0128
0122
0118
0210
6820
4101
Phone0912150872 09057116
Mã số thuế3301515618
Tên quốc tếQUANG THANH FORESTRY CO..,TLD
Người đại diệnLÂM QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:20:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903424855
Mã số thuế1000932526
Tên viết tắtTL VN CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG LONG VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 04:15:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4634
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
1410
0131
4311
0170
1709
1392
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0913392586
Mã số thuế2700828441
Tên viết tắtAU LAC CPD LTD., CO
Tên quốc tếAU LAC COMMERCIAL PRODUCTION DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀO TUẤN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:13:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4773
4791
4722
1030
1010
4312
7911
8130
7990
7912
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1392
2829
1629
1079
1062
1512
3312
0121
0128
0118
4933
422
421
4299
4101
Phone0913892849
Mã số thuế1900595640
Tên viết tắtRTC BACLIEU.,JSC
Tên quốc tếBAC LIEU RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIM NHÃN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2015-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:17:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0977187009
Mã số thuế5400465344
Tên viết tắtXUAN PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếXUAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN SÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984 932 559
Mã số thuế4601331934
Tên viết tắtTHAI HA ICD JSC
Tên quốc tếTHAI HA INVESTMENT CONSULTANCY AND DEVELOPMENT JOIN STOK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN NĂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:14:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5510
9610
9620
4330
6492
8730
6491
9321
6499
7110
6430
4390
6810
4322
4321
4329
6612
4311
2511
2012
2021
3830
3811
0121
0128
0129
0113
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0312132869
Tên viết tắtVIET INNOVATIONS JSC
Tên quốc tếVIET INNOVATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:23:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4742
4722
4772
6312
5621
8532
5629
8560
1812
5630
8559
8552
7490
6209
6619
7420
9000
7020
1811
6201
721
7320
0131
7310
8230
0121
0126
0128
0118
6202
6311
5820