NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Mã số thuế0107577103
Tên viết tắtAUTOFARM JSC
Tên quốc tếAUTOFARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:18:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0981724536
Mã số thuế3301628562
Tên viết tắtTINH HOA ANNAM CO., LTD
Người đại diệnCAO PHÚ HẢI
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:45:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4799
4791
1030
1101
0163
0161
0231
721
0131
1040
2023
2029
1629
1079
2100
1062
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Mã số thuế0304650539-002
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH QUYẾT
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0986 899 525
Mã số thuế4900813950
Tên quốc tếVU DAI HUNG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THUÝ CHÂM
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4781
4741
4722
4520
1030
7730
4312
4610
5510
2592
4330
5221
0161
6619
7410
5210
4322
4321
3320
5610
0131
4311
1623
2395
1622
1075
1629
1080
1079
2394
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0981314123
Mã số thuế0107446615
Tên viết tắtVIETFARM FOOD., JSC
Tên quốc tếVIETFARM FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:33:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4634
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
8299
5221
0163
0161
7410
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1073
1071
1072
03224
2825
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0383838700
Mã số thuế2900735184
Tên quốc tếANH DIEN TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐIỆN ÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:11:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
5224
2396
7710
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8110
1812
5510
5630
4330
5225
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
1820
3700
3811
0121
0125
0127
0119
0129
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107824345
Tên viết tắtBAO CHAU FARM D&I.,JSC
Tên quốc tếBAO CHAU FARM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI THẮNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0321
1040
1072
03224
2825
2821
1074
1075
2023
2012
2013
2029
1311
1080
1079
2021
1062
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone01255006776
Mã số thuế0107010106
Tên viết tắtTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN TIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:51:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
8219
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
0164
3900
3822
3821
Phone0438547821
Mã số thuế0106646516
Tên quốc tếHANOI PHUQUOC GREEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Khánh Hoa
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:30:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0321 3943599
Mã số thuế0901003158
Tên viết tắtECOGREEN IMEX CO.,LTD
Tên quốc tếECOGREEN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4772
4520
4312
5621
4513
5629
5510
5630
8299
5210
5610
4311
1071
1629
0119
0118
4101